Làm chủ từ vựng tiếng Anh B2 (~3.000–4.000 từ theo chuẩn CEFR, VSTEP Bậc 4) đòi hỏi bước chuyển dịch từ từ đơn B1 sang hệ thống từ vựng học thuật. Thay vì ghi nhớ rời rạc, chìa khóa bứt phá tiêu chí Lexical Resource trong VSTEP hay IELTS nằm ở việc ứng dụng Collocations, Phrasal Verbs và kỹ thuật Paraphrase theo chủ đề. Đây là điểm tựa then chốt giúp nâng cấp văn phong Viết – Nói và tối ưu phản xạ thực chiến.
Trình độ B2 tiếng Anh cần bao nhiêu từ vựng?
Theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), người học ở trình độ B2 (Upper-Intermediate) cần làm chủ khoảng 3.000 – 4.000 từ vựng. Trong hệ thống thi đánh giá năng lực ngoại ngữ tại Việt Nam, con số này tương đương với Bậc 4/6 Khung VSTEP, IELTS 5.5 – 6.5 hoặc TOEIC 785+.
Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi không nằm ở số lượng từ thuộc vẹt, mà nằm ở chất lượng và tính dụng học thuật (Academic vocabulary) của kho từ vựng đó.
Sự khác biệt rõ nét giữa từ vựng B1 và trình độ B2
- Từ vựng B1 (Bậc 3): Tập trung vào các từ đơn, nghĩa trực tiếp, tần suất xuất hiện cao trong đời sống thường nhật (ví dụ: important, famous, big, problem).
- Từ vựng B2 (Bậc 4): Đòi hỏi tính học thuật, sự chính xác về sắc thái biểu cảm, khả năng sử dụng các cụm từ cố định (Collocations), cụm động từ (Phrasal Verbs) và từ ghép (ví dụ: crucial, renowned, substantial, dilemma).

Từ vựng B2 chủ đề Môi trường & Biến đổi khí hậu (Environment & Climate Change)
Chủ đề Môi trường xuất hiện với tần suất rất cao trong phần thi Reading và Writing Task 2. Dưới đây là bảng 20 từ vựng B2 trọng tâm:
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ / Collocation |
|
Carbon footprint |
/ˈkɑːbən fʊtprɪnt/ |
n |
Lượng khí thải carbon |
Reduce one’s carbon footprint |
|
Renewable energy |
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
n |
Năng lượng tái tạo |
Transition to renewable energy |
|
Degradation |
/ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ |
n |
Sự suy ngoái, xuống cấp |
Environmental degradation |
|
Sustainable |
/səˈsteɪnəbl/ |
adj |
Bền vững |
Sustainable development |
|
Greenhouse gas |
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ |
n |
Khí nhà kính |
Greenhouse gas emissions |
|
Biodiversity |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
n |
Đa dạng sinh học |
Loss of biodiversity |
|
Ecosystem |
/ˈiːkəʊsɪstəm/ |
n |
Hệ sinh thái |
Disrupt the marine ecosystem |
|
Deforestation |
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
n |
Nạn phá rừng |
Combat widespread deforestation |
|
Pollutant |
/pəˈluːtənt/ |
n |
Chất gây ô nhiễm |
Harmful industrial pollutants |
|
Contaminate |
/kənˈtæmɪneɪt/ |
v |
Làm ô nhiễm, nhiễm độc |
Contaminate groundwater sources |
|
Depletion |
/dɪˈpliːʃn/ |
n |
Sự cạn kiệt |
Ozone layer depletion |
|
Conservation |
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ |
n |
Sự bảo tồn |
Wildlife conservation program |
|
Ecological |
/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/ |
adj |
Thuộc về sinh thái |
Ecological balance |
|
Catastrophic |
/ˌkætəˈstrɒfɪk/ |
adj |
Thảm khốc |
Catastrophic climate events |
|
Extreme weather |
/ɪkˈstriːm ˈweðə/ |
n |
Thời tiết cực đoan |
Unpredictable extreme weather |
|
Fossil fuel |
/ˈfɒsl fjuːəl/ |
n |
Nhiên liệu hóa thạch |
Burning of fossil fuels |
|
Effluent |
/ˈefluənt/ |
n |
Nước thải công nghiệp |
Discharge untreated effluent |
|
Habitable |
/ˈhæbɪtəbl/ |
adj |
Có thể sinh sống được |
Keep the planet habitable |
|
Preservation |
/ˌprezəˈveɪʃn/ |
n |
Sự gìn giữ, bảo tồn |
Preservation of natural habitats |
|
Toxic waste |
/ˈtɒksɪk weɪst/ |
n |
Chất thải độc hại |
Safe disposal of toxic waste |
Từ vựng B2 chủ đề Giáo dục & Công nghệ (Education & Technology)
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ / Collocation |
|
Curriculum |
/kəˈrɪkjələm/ |
n |
Chương trình giảng dạy |
Core school curriculum |
|
Distance learning |
/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ |
n |
Học từ xa, học online |
Adopt distance learning models |
|
Advancement |
/ədˈvɑːnsmənt/ |
n |
Sự tiến bộ, phát triển |
Technological advancement |
|
Artificial intelligence |
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
n |
Trí tuệ nhân tạo |
Integration of artificial intelligence |
|
Digital literacy |
/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ |
n |
Năng lực sử dụng công nghệ |
Enhance students’ digital literacy |
|
Academic achievement |
/ˌækəˈdemɪk əˈtʃiːvmənt/ |
n |
Thành tích học tập |
High academic achievement |
|
Interactive |
/ˌɪntərˈæktɪv/ |
adj |
Tương tác |
Interactive learning platform |
|
Automation |
/ˌɔːtəˈmeɪʃn/ |
n |
Tự động hóa |
Workplace automation |
|
Literacy rate |
/ˈlɪtərəsi reɪt/ |
n |
Tỷ lệ biết chữ |
Improve adult literacy rate |
|
Cutting-edge |
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ |
adj |
Tiên tiến, hiện đại nhất |
Cutting-edge technology |
|
Pedagogical |
/ˌpedəˈɡɒdʒɪkl/ |
adj |
Thuộc về sư phạm |
Modern pedagogical methods |
|
Cyberbullying |
/ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ |
n |
Bắt nạt trên mạng |
Prevent online cyberbullying |
|
Virtual classroom |
/ˈvɜːtʃuəl ˈklɑːsruːm/ |
n |
Lớp học ảo |
Participate in virtual classrooms |
|
Tertiary education |
/ˈtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃn/ |
n |
Giáo dục đại học |
Access to tertiary education |
|
Innovation |
/ˌɪnəˈveɪʃn/ |
n |
Sự đổi mới, sáng tạo |
Foster technological innovation |
|
Scholarship |
/ˈskɒləʃɪp/ |
n |
Học bổng |
Win a prestigious scholarship |
|
Vocational training |
/vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ |
n |
Đào tạo nghề |
Practical vocational training |
|
Disruptive |
/dɪsˈrʌptɪv/ |
adj |
Mang tính đột phá |
Disruptive technologies |
|
Information age |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn eɪdʒ/ |
n |
Thời đại thông tin |
Thrive in the information age |
|
User-friendly |
/ˌjuːzə ˈfrendli/ |
adj |
Dễ sử dụng |
User-friendly interface |
Từ vựng B2 chủ đề Công việc & Y tế – Sức khỏe (Workplace, Health & Wellbeing)
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ / Collocation |
|
Work-life balance |
/wɜːk laɪf ˈbæləns/ |
n |
Cân bằng công việc – cuộc sống |
Maintain a healthy work-life balance |
|
Career prospects |
/kəˈrɪə ˈprɒspekts/ |
n |
Triển vọng nghề nghiệp |
Improve long-term career prospects |
|
Sedentary lifestyle |
/ˈsedntri ˈlaɪfstaɪl/ |
n |
Lối sống ít vận động |
Dangers of a sedentary lifestyle |
|
Preventive medicine |
/prɪˈventɪv ˈmedsn/ |
n |
Y học phòng ngừa |
Invest in preventive medicine |
|
Mental well-being |
/ˈmentl ˈwel beɪɪŋ/ |
n |
Sức khỏe tinh thần |
Promote employee mental well-being |
|
Healthcare system |
/ˈhelθkeə ˈsɪstəm/ |
n |
Hệ thống y tế |
Strain on the national healthcare system |
|
Occupation |
/ˌɒkjuˈpeɪʃn/ |
n |
Nghề nghiệp |
Hazardous occupations |
|
Burnout |
/ˈbɜːnaʊt/ |
n |
Sự kiệt sức do công việc |
Suffer from job burnout |
|
Epidemic |
/ˌepɪˈdemɪk/ |
n |
Dịch bệnh |
Combat an obesity epidemic |
|
Productivity |
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ |
n |
Năng suất lao động |
Boost workplace productivity |
|
Nutritional |
/njuːˈtrɪʃənl/ |
adj |
Thuộc về dinh dưỡng |
High nutritional value |
|
Flexible working |
/ˈfleksəbl ˈwɜːkɪŋ/ |
n |
Làm việc linh hoạt |
Adopt flexible working hours |
|
Chronic illness |
/ˈkrɒnɪk ˈɪlnəs/ |
n |
Bệnh mãn tính |
Treatment for chronic illness |
|
Remuneration |
/rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/ |
n |
Tiền công, thù lao |
Attractive financial remuneration |
|
Immune system |
/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ |
n |
Hệ miễn dịch |
Strengthen the immune system |
|
Redundancy |
/rɪˈdʌndənsi/ |
n |
Sự sa thải, cắt giảm |
Voluntary redundancy package |
|
Symptom |
/ˈsɪmptəm/ |
n |
Triệu chứng |
Early symptoms of disease |
|
Workplace culture |
/ˈwɜːkpleɪs ˈkʌltʃə/ |
n |
Văn hóa doanh nghiệp |
Positive workplace culture |
|
Physical fitness |
/ˈfɪzɪkl ˈfɪtnəs/ |
n |
Thể lực, sức khỏe thể chất |
Maintain good physical fitness |
|
Resignation |
/ˌrezɪɡˈneɪʃn/ |
n |
Sự thôi việc, xin nghỉ |
Hand in one’s resignation |
Top Cụm động từ (Phrasal Verbs) và Thành ngữ (Idioms) B2 ăn điểm
15 Cụm động từ (Phrasal Verbs) B2 thông dụng nhất
|
Phrasal Verb |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ / Ngữ cảnh ứng dụng |
|
Bring about |
/brɪŋ əˈbaʊt/ |
Gây ra, dẫn đến |
Technology has brought about significant changes in modern education. |
|
Carry out |
/ˈkæri aʊt/ |
Tiến hành, thực hiện |
Scientists are carrying out extensive research on renewable energy. |
|
Phase out |
/feɪz aʊt/ |
Từng bước loại bỏ |
The government plans to phase out single-use plastics by next year. |
|
Cope with |
/kəʊp wɪð/ |
Đối phó, đương đầu |
Employees need to learn effective strategies to cope with workplace stress. |
|
Wipe out |
/waɪp aʊt/ |
Xóa sổ, tiêu diệt |
Severe water pollution can wipe out local marine ecosystems. |
|
Stem from |
/stem frəm/ |
Bắt nguồn từ |
Most environmental problems stem from unsustainable human activities. |
|
Call for |
/kɔːl fɔː/ |
Đòi hỏi, yêu cầu |
This urgent climate crisis calls for immediate international cooperation. |
|
Set up |
/set ʌp/ |
Thành lập, thiết lập |
They set up a non-profit organization to protect endangered species. |
|
Break through |
/breɪk θruː/ |
Đột phá |
Researchers hope to break through in developing clean fuel technology. |
|
Turn down |
/tɜːn daʊn/ |
Từ chối |
She turned down the lucrative job offer to pursue further studies. |
|
Look into |
/lʊk ˈɪntə/ |
Điều tra, nghiên cứu kỹ |
Local authorities are looking into the causes of the industrial accident. |
|
Put off |
/pʊt ɒf/ |
Hoãn lại |
Many candidates tend to put off revising grammar until the last week. |
|
Take over |
/teɪk ˈəʊvə/ |
Tiếp quản, đảm nhận |
Automation will soon take over repetitive manual tasks in factories. |
|
Opt for |
/ɒpt fɔː/ |
Lựa chọn |
Young professionals increasingly opt for flexible working environments. |
|
Cut down on |
/kʌt daʊn ɒn/ |
Cắt giảm |
Households should cut down on energy consumption to save costs. |
Thành ngữ (Idioms) & Collocations ăn điểm Speaking & Writing
|
Thành ngữ / Collocation |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ / Ngữ cảnh ứng dụng |
|
A double-edged sword |
/ə ˈdʌbl edʒd sɔːd/ |
Con dao hai lưỡi |
Social media is a double-edged sword for young adolescents. |
|
At an alarming rate |
/æt æn əˈlɑːmɪŋ reɪt/ |
Ở mức độ đáng báo động |
Tropical rainforests are being destroyed at an alarming rate. |
|
Pave the way for |
/peɪv ðə weɪ fɔː/ |
Mở đường cho |
Scientific breakthroughs pave the way for medical advancements. |
|
Hit the nail on the head |
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hed/ |
Nói chính xác trọng tâm |
Your analysis of the economic crisis really hit the nail on the head. |
|
In the long run |
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/ |
Về lâu về dài |
Investing heavily in green energy will pay off in the long run. |
|
Play a crucial role in |
/pleɪ ə ˈkruːʃl rəʊl ɪn/ |
Đóng vai trò then chốt |
Parents play a crucial role in shaping their children’s behavior. |
|
Burn the midnight oil |
/bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ |
Thức khuya học/làm việc |
Students often burn the midnight oil right before final exams. |
|
Out of the question |
/aʊt əv ðə ˈkwestʃən/ |
Không thể xảy ra |
Traveling abroad during peak season is out of the question. |
|
Take sth for granted |
/teɪk ˈsʌmθɪŋ fə ˈɡrɑːntɪd/ |
Coi điều gì là hiển nhiên |
We should never take clean drinking water for granted. |
|
Think outside the box |
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/ |
Tư duy sáng tạo, đột phá |
Employees are encouraged to think outside the box to solve issues. |
Bảng tổng hợp các từ/cụm từ thay thế từ vựng B1 thành B2
Việc nâng cấp từ vựng (Paraphrasing) là kỹ năng cốt lõi giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource trong bài thi Viết và Nói.
|
Từ vựng B1 (Cơ bản) |
Từ vựng B2 nâng cấp |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Important |
Crucial / Vital / Essential |
Quan trọng, thiết yếu |
|
Famous |
Renowned / Prominent |
Nổi tiếng, lỗi lạc |
|
Big / Large |
Substantial / Considerable |
Rất lớn, đáng kể |
|
Solve a problem |
Address / Tackle an issue |
Giải quyết vấn đề |
|
Rich |
Affluent / Wealthy |
Giàu có |
|
Poor |
Underprivileged / Impoverished |
Nghèo khó, chịu nhiều thiệt thòi |
|
Bad |
Detrimental / Adverse |
Có hại, bất lợi |
|
Good |
Beneficial / Advantageous |
Có lợi, thuận lợi |
|
Show |
Demonstrate / Illustrate |
Cho thấy, minh họa |
|
Help |
Facilitate / Assist |
Hỗ trợ, tạo điều kiện |
Để tạo nên vế câu chuẩn văn phong B2, bạn nên ghép từ theo 3 công thức vàng sau:
- Công thức 1: Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
- Chưa chuẩn B2: The government faces a big problem.
- Chuẩn B2: The government faces a formidable challenge.
- Công thức 2: Động từ (Verb) + Danh từ (Noun)
- Chưa chuẩn B2: We need to make changes.
- Chuẩn B2: We need to implement structural changes.
- Công thức 3: Trạng từ (Adverb) + Tính từ (Adjective)
- Chưa chuẩn B2: Electricity prices are very high.
- Chuẩn B2: Electricity prices are prohibitively expensive.
Đăng ký nhận tài liệu ôn thi tiếng anh B2 Vstep – Chuẩn định dạng format bài thi của Bộ Giáo dục
Các chủ đề khác thường gặp trong bài thi B2
Bên cạnh các chủ đề lớn, đề thi VSTEP và IELTS B2 thường xuyên khai thác thêm các mảng nội dung mở rộng. Dưới đây là danh sách từ vựng chọn lọc theo 3 chủ đề nâng cao:
Chủ đề Văn hóa & Du lịch (Culture & Tourism)
|
Từ vựng |
Tuần tự IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Cultural heritage |
/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ |
n |
Di sản văn hóa |
|
Customs and traditions |
/ˈkʌstəmz ænd trəˈdɪʃnz/ |
n |
Phong tục và truyền thống |
|
Assimilation |
/əˌsɪməˈleɪʃn/ |
n |
Sự đồng hóa văn hóa |
|
Authentic experience |
/ɔːˈθentɪk ɪkˈspɪəriəns/ |
n |
Trải nghiệm chân thực |
|
Commercialization |
/kəˌmɜːʃəlaɪˈzeɪʃn/ |
n |
Sự thương mại hóa |
|
Ecotourism |
/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ |
n |
Du lịch sinh thái |
|
Intangible |
/ɪnˈtændʒəbl/ |
adj |
Phi vật thể (di sản) |
|
Exotic destination |
/ɪɡˈzɒtɪk ˌdestɪˈneɪʃn/ |
n |
Điểm đến kỳ lạ, độc đáo |
|
Preserve identity |
/prɪˈzɜːv aɪˈdentəti/ |
v |
Giữ gìn bản sắc |
|
Hospitality industry |
/ˌhɒspɪˈtæləti ˈɪndəstri/ |
n |
Ngành dịch vụ nhà hàng – khách sạn |
|
Mass tourism |
/mæs ˈtʊərɪzəm/ |
n |
Du lịch ồ ạt, đại chúng |
|
Indigenous people |
/ɪnˈdɪdʒənəs ˈpiːpl/ |
n |
Người bản địa |
Chủ đề Xã hội & Đô thị hóa (Society & Urbanization)
|
Từ vựng |
Tuần tự IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Urban sprawl |
/ˈɜːbən sprɔːl/ |
n |
Sự phát triển đô thị vô kế hoạch |
|
Infrastructure |
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ |
n |
Cơ sở hạ tầng |
|
Demographic transition |
/ˌdeməˈɡræfɪk trænˈzɪʃn/ |
n |
Sự chuyển dịch nhân khẩu học |
|
Overpopulation |
/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ |
n |
Nạn gia tăng dân số quá mức |
|
Socio-economic |
/ˌsəʊsiəʊ ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
adj |
Thuộc về kinh tế – xã hội |
|
Slum area |
/slʌm ˈeəriə/ |
n |
Khu ổ chuột |
|
Income disparity |
/ˈɪnkʌm dɪˈspærəti/ |
n |
Sự chênh lệch thu nhập |
|
Congestion |
/kənˈdʒestʃən/ |
n |
Sự ùn tắc (giao thông) |
|
Migration |
/maɪˈɡreɪʃn/ |
n |
Sự di cư |
|
Standard of living |
/ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ |
n |
Mức sống |
|
Affordability |
/əˌfɔːdəˈbɪləti/ |
n |
Khả năng chi trả |
|
Commuter |
/kəˈmjuːtə/ |
n |
Người đi lại hằng ngày bằng xe buýt/tàu |
Chủ đề Truyền thông & Mạng xã hội (Media & Social Networks)
|
Từ vựng |
Tuần tự IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sensationalism |
/senˈseɪʃənəlɪzəm/ |
n |
Xu hướng giật gân (báo chí) |
|
Misinformation |
/ˌmɪsˌɪnfəˈmeɪʃn/ |
n |
Thông tin sai lệch |
|
Mass media |
/mæs ˈmiːdiə/ |
n |
Truyền thông đại chúng |
|
Censorship |
/ˈsensəʃɪp/ |
n |
Sự kiểm duyệt |
|
Algorithm |
/ˈælɡərɪðəm/ |
n |
Thuật toán toán học/mạng |
|
Influencer |
/ˈɪnfluənsə/ |
n |
Người có ảnh hưởng trên mạng |
|
Privacy violation |
/ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃn/ |
n |
Sự vi phạm quyền riêng tư |
|
Viral content |
/ˈvaɪrəl ˈkɒntent/ |
n |
Nội dung lan truyền nhanh |
|
Biased reporting |
/ˈbaɪəst rɪˈpɔːtɪŋ/ |
n |
Đưa tin mang tính định kiến |
|
Information overload |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn ˈəʊvələʊd/ |
n |
Sự quấy nhiễu/bội bội thông tin |
|
Digital footprint |
/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/ |
n |
Dấu chân kỹ thuật số |
|
Echo chamber |
/ˈekəʊ ˈtʃeɪmbə/ |
n |
Hiệu ứng phòng tắm tắc (chỉ nghe ý kiến giống mình) |
Trên đây là toàn bộ những chủ điểm từ vựng tiếng anh B2 mà học viên nên tham khảo khi ôn thi bằng B2. Mọi thắc mắc, thông tin cần hỗ trợ về đề thi tiếng anh B2, các phương pháp luyện thi… Vui lòng liên hệ với CITI ENGLISH để được hỗ trợ.




