IELTS to CEFR: Quy đổi điểm IELTS sang các bậc CEFR

IELTS là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh, còn CEFR là khung tham chiếu gồm sáu bậc từ A1 đến C2.

  • Điểm IELTS có thể quy đổi sang CEFR theo mức tham khảo, ví dụ: IELTS 6.5 tương đương B2.
  • Bảng quy đổi giúp người học xác định mức CEFR phù hợp mục tiêu du học, xin việc hoặc đánh giá năng lực.
  • Việc sử dụng quy đổi cần tuân theo yêu cầu cụ thể của từng trường, đơn vị hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ.

IELTS và CEFR là gì?

Trước khi tìm hiểu cách quy đổi giữa IELTS và CEFR, người học cần hiểu rõ hai hệ thống này khác nhau về bản chất và mục đích sử dụng.

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi tiếng Anh quốc tế phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong học thuật, định cư và môi trường làm việc tại hơn 140 quốc gia.

Kỳ thi có hai hình thức chính:

  • IELTS Academic: dành cho học sinh, sinh viên muốn du học hoặc học các chương trình bằng tiếng Anh.
  • IELTS General Training: dành cho người có nhu cầu định cư, xin việc hoặc hoàn tất thủ tục hành chính tại các quốc gia nói tiếng Anh.

IELTS đánh giá 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết, mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm từ 0 đến 9.0, sau đó tính điểm trung bình để xác định “overall band score”.

Mẫu chứng chỉ IELTS

CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là một khung tham chiếu chung của châu Âu dùng để mô tả năng lực sử dụng ngôn ngữ. Không phải là kỳ thi, CEFR là một hệ thống chuẩn hóa được sử dụng để xếp loại người học ngoại ngữ thành 6 cấp độ:

  • A1 – A2: Sơ cấp (Basic User)
  • B1 – B2: Trung cấp (Independent User)
  • C1 – C2: Thành thạo (Proficient User)

Khung CEFR được sử dụng không chỉ trong dạy và học, mà còn là tiêu chí để thiết kế các kỳ thi ngoại ngữ uy tín như Cambridge English, Aptis ESOL, DELF, Goethe, hoặc đối chiếu năng lực từ các chứng chỉ như IELTS, TOEIC, TOEFL.

CEFR thường được dùng làm:

  • Chuẩn đầu vào, đầu ra tại trường học
  • Thước đo đánh giá nội bộ trong doanh nghiệp
  • Căn cứ đánh giá năng lực thi công chức, xét thăng hạng nghề nghiệp
  • Tiêu chí xét thị thực, học bổng hoặc chương trình học tại châu Âu

Việc hiểu rõ bản chất của hai hệ thống này là bước đầu tiên giúp người học khai thác hiệu quả giá trị của chứng chỉ mình đang có, đồng thời quy đổi đúng mục đích sử dụng trong học tập, làm việc hoặc các yêu cầu chính thức khác.

Sự khác biệt giữa IELTS và CEFR

Mặc dù IELTS và CEFR đều được sử dụng để đánh giá năng lực tiếng Anh và thường xuất hiện cùng nhau trong các bảng quy đổi, nhưng chúng không phải là cùng một hệ thống, và có một số điểm khác biệt quan trọng mà người học cần hiểu rõ để sử dụng đúng cách.

IELTS là kỳ thi, CEFR là khung tham chiếu

  • IELTS là một kỳ thi cụ thể, có cấu trúc bài thi chuẩn hóa, do các đơn vị khảo thí quốc tế tổ chức (British Council, IDP và Cambridge Assessment).
  • CEFR là hệ thống định chuẩn, dùng để mô tả mức độ sử dụng ngôn ngữ ở từng trình độ từ A1 đến C2, không phải là bài thi độc lập.

Nói cách khác, chỉ số IELTS là kết quả của một kỳ thi, còn CEFR mô tả năng lực tương đương mà điểm đó phản ánh.

Mỗi hệ thống có mục tiêu đánh giá khác nhau

  • IELTS chủ yếu phục vụ mục đích du học, làm việc và định cư ở các quốc gia nói tiếng Anh. Nó đo lường năng lực tiếng Anh hiện tại tại thời điểm thi.
  • CEFR ban đầu được thiết kế như một khung học tập – giảng dạy chuẩn hóa tại châu Âu, về sau được dùng để đối chiếu kết quả của nhiều bài thi tiếng Anh khác nhau.

Do đó, người thi IELTS sẽ nhận được một bảng điểm cụ thể (band score), còn CEFR mang tính mô tả, giúp các đơn vị sử dụng biết người học có năng lực sử dụng tiếng Anh ở cấp độ nào.

Việc quy đổi điểm IELTS sang cấp độ CEFR (và ngược lại) giúp:

  • Đáp ứng yêu cầu hồ sơ học tập: nhiều trường đại học yêu cầu CEFR B2 hoặc C1, nhưng học viên chỉ có chứng chỉ IELTS – cần bảng quy đổi để chứng minh tương đương.
  • Sử dụng trong hồ sơ du học, học bổng, định cư: một số nước EU sử dụng đơn vị CEFR làm chuẩn chung (ví dụ: yêu cầu C1 cho bằng Thạc sĩ).
  • Đơn giản hóa quá trình đánh giá năng lực: nhà tuyển dụng, các tổ chức giáo dục có thể chấp nhận cả IELTS và CEFR nếu chúng được quy đổi rõ ràng, có cơ sở.

Hiểu rõ sự khác biệt này là cơ sở quan trọng để người học chọn đúng lộ trình thi, ôn luyện phù hợp với mục tiêu nhất định — đặc biệt khi nộp hồ sơ học thuật, xin học bổng, thi công chức hoặc làm việc tại doanh nghiệp quốc tế.

Bảng quy đổi IELTS to CEFR chi tiết

Việc quy đổi IELTS sang CEFR giúp người học hiểu rõ hơn về trình độ sử dụng tiếng Anh thực tế của mình theo chuẩn khung Châu Âu. Các tổ chức giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan tuyển dụng thường dùng bảng quy đổi để xác định mức năng lực cần thiết cho hồ sơ đầu vào hoặc đầu ra.

Bảng quy đổi tóm tắt theo band điểm IELTS

Dưới đây là bảng tham chiếu quy đổi điểm IELTS Overall Band Score sang các trình độ trong khung CEFR, được tổng hợp từ nguồn chính thức của Cambridge English:

IELTS Band

CEFR Level

Mô tả năng lực

9.0

C2

Gần như người bản ngữ

8.5 – 8.0

C2

Thành thạo rất cao, có chiều sâu

7.5 – 7.0

C1

Thành thạo, sử dụng linh hoạt

6.5 – 5.5

B2

Sử dụng độc lập, giao tiếp tốt

5.0 – 4.0

B1

Trung cấp, giao tiếp cơ bản hiệu quả

3.5 – 3.0

A2

Sơ cấp trên

Dưới 3.0

A1

Sơ cấp

Nguồn tham chiếu quy đổi

  • Cambridge English Language Assessment – Đơn vị đồng phát triển kỳ thi IELTS
  • Bảng quy đổi được sử dụng bởi British Council, IDP, một số trường đại học tại EU và Úc

Tham khảo gốc: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/cefr/ielts/

Ghi chú về tính tham khảo và khác biệt giữa các tổ chức

  • Bảng quy đổi trên có tính ước lượng, không phải là quy chuẩn 100% chính thức áp dụng cho tất cả các đơn vị.
  • Một số trường học, tổ chức hoặc chương trình học bổng có thể áp dụng mức CEFR riêng biệt cho từng kỹ năng (Nghe – Nói – Đọc – Viết), không tính theo điểm Overall IELTS.
  • Với bài thi học thuật như IELTS Academic, khả năng đạt C1/C2 ở từng kỹ năng có thể lệch nhẹ nhau.

Giải thích cách hiểu quy đổi IELTS – CEFR

  • Nếu học viên đạt IELTS 6.0 overall, có thể nộp để chứng minh trình độ B2 trong CEFR, tức đủ năng lực sử dụng tiếng Anh độc lập trong học tập, công việc hoặc giao tiếp quốc tế.
  • Nếu yêu cầu hồ sơ ghi rõ “C1 CEFR”, học viên nên có IELTS từ 7.0 trở lên hoặc cân nhắc thi chứng chỉ Cambridge C1 Advanced (CAE) để đảm bảo mức độ chính xác cao hơn.

Thông báo mở lớp ôn thi chứng chỉ CEFR – Lịch học hàng tuần – Ôn luyện cấp tốc cùng giảng viên chuyên ngữ

ĐĂNG KÝ NGAY

Cách sử dụng bảng quy đổi IELTS to CEFR đúng mục đích

Biết cách quy đổi điểm IELTS sang cấp độ CEFR là một chuyện, nhưng sử dụng thông tin này sao cho phù hợp với từng tình huống thực tế lại là điều quan trọng hơn. Dưới đây là ba trường hợp phổ biến mà bảng quy đổi IELTS to CEFR thường được áp dụng:

Quy đổi để nộp hồ sơ du học và học thuật

  • Nhiều trường đại học và cao đẳng ở châu Âu, đặc biệt tại Đức, Hà Lan, Pháp, sử dụng CEFR làm chuẩn ngoại ngữ đầu vào thay vì IELTS.
  • Nếu chỉ có điểm IELTS, học viên có thể dùng bảng quy đổi để chứng minh tương đương trình độ (ví dụ: IELTS 6.5 tương đương B2).
  • Với chương trình học bổng hoặc bậc sau đại học, yêu cầu phổ biến là CEFR C1 → học viên cần có IELTS từ 7.0 trở lên.

Lưu ý: Một số trường yêu cầu chứng chỉ cụ thể theo CEFR như Cambridge C1 Advanced hoặc Aptis ESOL → cần xác minh yêu cầu đầu vào tại đơn vị tiếp nhận.

Quy đổi để xin việc hoặc đánh giá năng lực trong công việc

  • Nhiều tổ chức, ngân hàng, công ty đa quốc gia tại Việt Nam bắt đầu áp dụng CEFR để phân loại trình độ tiếng Anh đầu vào và đánh giá hiệu suất làm việc.
  • Nếu mô tả công việc yêu cầu trình độ “B2 theo CEFR”, học viên có thể cung cấp IELTS 6.0–6.5 kèm bảng quy đổi để chứng minh.
  • Doanh nghiệp thường quan tâm tới năng lực giao tiếp thực tế nên cả chứng chỉ IELTS hoặc CEFR chuẩn hóa đầu ra đều có giá trị.

Khi nào nên dùng CEFR thay vì IELTS và ngược lại?

Việc học viên nên thi IELTS hay chứng chỉ theo khung CEFR tùy thuộc vào mục tiêu sử dụng:

Mục tiêu

Nên dùng hệ thống nào

Lý do lựa chọn

Du học ở Anh, Úc, Mỹ, Canada

IELTS

Được yêu cầu đại trà, quen thuộc, điểm dễ đối chiếu

Du học ở châu Âu (Đức, Hà Lan…)

CEFR (Cambridge B2, C1)

Trường dùng CEFR làm chuẩn đầu vào, yêu cầu bài thi theo cấp độ cụ thể

Thi công chức, giáo viên, xét tốt nghiệp

CEFR hoặc quy đổi từ IELTS

Một số đơn vị chấp nhận điểm IELTS nếu ban hành quy đổi rõ ràng

Định cư, việc làm tại tổ chức quốc tế

IELTS hoặc CEFR tùy đơn vị

Cần xem rõ hồ sơ yêu cầu chứng chỉ nào hoặc cấp độ nào trong CEFR

Luyện thi ngắn hạn, thi nội bộ

CEFR (Aptis, Cambridge)

Thời gian ngắn hơn, dễ thi hơn, rõ cấp độ đầu ra

Việc hiểu rõ cách quy đổi điểm IELTS sang cấp độ CEFR giúp người học sử dụng chứng chỉ tiếng Anh đúng mục đích và đúng yêu cầu của từng tổ chức, trường học, hoặc chương trình xét tuyển. Dù hai hệ thống này được xây dựng theo cách khác nhau, bảng quy đổi đáng tin cậy từ các nguồn uy tín như Cambridge hay British Council sẽ là công cụ hữu ích để xác định chính xác trình độ ngoại ngữ hiện tại của người học.

Mục nhập này đã được đăng trong CEFR. Đánh dấu trang permalink.

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7