APTIS C1 là gì? Cấu trúc đề, quy đổi IELTS, TOEIC bao nhiêu?

APTIS C1 là chứng chỉ được cấp bởi Hội đồng Anh khi thí sinh đạt mức điểm bài thi APTIS Advanced.

  • Điểm thành phần các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết: 38/40/44/44 điểm
  • APTIS C1 quy đổi tương đương TOEIC LR 850 điểm, TOEIC SW 320 điểm, IELTS 6.5 điểm

APTIS C1 là gì?

APTIS C1 (thường được đánh giá thông qua bài thi Aptis ESOL Advanced) là mức chứng chỉ năng lực tiếng Anh cấp độ Cao cấp (Advanced) theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR) hoặc tương đương với Bậc 5 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP). 

Khác với mức A2 hay B1/B2 vốn sử dụng đề thi Tổng quát (APTIS General), để đạt trình độ C1 hoặc C2 của APTIS, thí sinh thường được yêu cầu hoặc chủ động đăng ký bài thi Aptis ESOL Advanced.

  • Đặc điểm đề thi APTIS Advanced: Thiết kế chuyên biệt để phân loại các thí sinh ở phân khúc cao cấp (mức độ phân hóa khó hơn hẳn bài thi General).
  • Cấu trúc: Vẫn bao gồm hợp phần cốt lõi Core (Ngữ pháp & Từ vựng) kết hợp cùng 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) diễn ra hoàn toàn trên máy tính nhưng nội dung chuyên sâu, học thuật và mang tính tranh biện cao hơn.

Thi bao nhiêu điểm đạt APTIS C1?

Bài thi APTIS Advanced có cấu trúc giống với bài thi APTIS General nhưng tập trung đánh giá trình độ tiếng Anh từ B1 đến C2. Cụ thể như sau:

Phần thi

Thời gian

Số câu hỏi

Thang điểm

Ngữ pháp & Từ vựng

25 phút

50 câu

0-50 điểm

Đọc

60 phút

4 phần

0-50 điểm

Nghe

30 phút

28 (+/- 4) câu hỏi

0-50 điểm

Viết

45 phút

4 phần

0-50 điểm

Nói

10 phút

4 phần

0-50 điểm

Điểm thi mỗi kỹ năng nghe, nói, đọc, viết sẽ được quy đổi sang khung trình độ CEFR tương ứng. Để đạt cấp độ C1, 4 phần thi kỹ năng phải đạt band điểm như sau:

  • APTIS C1 listening – 38 điểm
  • APTIS C1 reading – 40 điểm 
  • APTIS C1 writing – 44 điểm
  • APTIS C1 speaking – 44 điểm

Yêu cầu trình độ APTIS C1

Để đạt được chứng chỉ APTIS C1, thí sinh cần chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo và tự nhiên trong các tình huống phức tạp. Dưới đây là yêu cầu chi tiết cho từng kỹ năng:

Kỹ năng Nghe

  • Hiểu thông tin phức tạp: Bạn có thể hiểu được các bài thuyết trình, bài giảng, các cuộc thảo luận chuyên môn về những chủ đề trừu tượng và phức tạp.
  • Bắt kịp ý tưởng chính và chi tiết: Bạn có thể nắm bắt được ý chính và các chi tiết nhỏ trong các bài nghe, ngay cả khi có nhiều người nói cùng lúc hoặc có tiếng ồn xung quanh.
  • Phân tích và đánh giá thông tin: Bạn có thể phân tích, đánh giá và so sánh các thông tin khác nhau, nhận ra những điểm mâu thuẫn và rút ra kết luận.

Kỹ năng Đọc

  • Hiểu các văn bản chuyên môn: Bạn có thể đọc và hiểu được các văn bản chuyên môn, các bài báo nghiên cứu, các tài liệu pháp lý, kinh tế…
  • Phân tích và đánh giá thông tin: Bạn có thể phân tích, đánh giá và so sánh các thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, nhận ra được quan điểm của tác giả và ý kiến cá nhân.
  • Rút ra kết luận: Bạn có thể rút ra kết luận từ các văn bản, dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo.

Kỹ năng Viết

  • Viết các bài luận phức tạp: Bạn có thể viết các bài luận dài, trình bày rõ ràng các ý tưởng, sử dụng các từ nối, câu nối một cách hợp lý để tạo sự liên kết.
  • Viết báo cáo: Bạn có thể viết các báo cáo chuyên môn, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, trình bày kết quả nghiên cứu một cách khoa học.
  • Viết thư: Bạn có thể viết các loại thư khác nhau như thư xin việc, thư giới thiệu, thư mời… một cách chuyên nghiệp.

Kỹ năng nói

  • Giao tiếp tự nhiên: Bạn có thể giao tiếp một cách tự nhiên và trôi chảy với người bản ngữ về nhiều chủ đề, từ những chủ đề hàng ngày đến những chủ đề chuyên môn.
  • Biểu đạt ý kiến phức tạp: Bạn có thể diễn đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục, sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và vốn từ vựng phong phú.
  • Tham gia vào các cuộc thảo luận: Bạn có thể tham gia vào các cuộc thảo luận, tranh luận một cách tự tin, đưa ra lập luận và phản biện ý kiến của người khác.

Ngữ pháp & Từ vựng

  • Sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, các thì, các mệnh đề.
  • Có vốn từ vựng phong phú, đặc biệt là các từ vựng chuyên ngành.

Tính ứng dụng của chứng chỉ APTIS C1 

Chứng chỉ APTIS C1 mang lại nhiều lợi ích và có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tại Việt Nam, bằng APTIS C1 có thể sử dụng thay thế cho chứng chỉ IELTS, Vstep trong một số trường hợp đặc biệt.

Mục đích học thuật

  • Chứng chỉ APTIS C1 được nhiều trường đại học tại Việt Nam công nhận và yêu cầu như một tiêu chuẩn đầu vào cho các chương trình sau đại học, bao gồm thạc sĩ và tiến sĩ.
  • Nhiều cơ sở giáo dục yêu cầu giảng viên và nghiên cứu sinh phải đạt trình độ tiếng Anh ở mức C1 để đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.

Công việc

  • Các công ty đa quốc gia và các tổ chức tại Việt Nam thường yêu cầu nhân viên ở các vị trí quản lý hoặc chuyên viên phải có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo tương đương cấp độ C1 APTIS.
  • Người làm trong lĩnh vực dịch thuật cần có khả năng ngôn ngữ cao cấp để đảm bảo chất lượng công việc, và chứng chỉ APTIS C1 đáp ứng được yêu cầu này.
  • Chứng chỉ APTIS C1 có thể hỗ trợ trong việc xin visa định cư ở một số quốc gia yêu cầu chứng minh khả năng ngôn ngữ.
  • APTIS C1 giúp người học đủ điều kiện tham gia các khóa học trực tuyến hoặc chương trình đào tạo quốc tế.

APTIS C1 quy đổi IELTS, TOEIC bao nhiêu?

Chứng chỉ APTIS C1 có thể được quy đổi tương đương với các mức điểm của chứng chỉ IELTS và TOEIC như sau:

APTIS

Vstep

IELTS

TOEIC LR/ SW

C2

Bậc 6

7.5

910/ 355

C1

Bậc 5

6.5

850/ 320

B2

Bậc 4

5.5

550/ 230

B1

Bậc 3

4.5

450/ 210

C2

Bậc 2

3.5

381/ 170

C1

Bậc 1

3.0

246/ 90

Từ thông tin trên, có thể quy đổi bằng APTIS C1 tương đương:

  • Chứng chỉ Bậc 5 Vstep
  • IELTS 6.5 điểm
  • TOEIC LR 850 điểm, TOEIC SW 320 điểm

Đăng ký nhận lịch thi mở lớp ôn thi APTIS trong tháng – Kỳ thi chứng chỉ chuẩn từ Hội đồng Anh

ĐĂNG KÝ NGAY

Thi APTIS C1 ở đâu?

Hiện tại, học viên có thể đăng ký thi chứng chỉ APTIS Advanced tại nhiều trung tâm khảo thí được ủy quyền bởi Hội đồng Anh trên toàn quốc. Để tìm kiếm trung tâm khảo thí gần nhất, bạn có thể truy cập trang web của Hội đồng Anh tại Việt Nam: https://aptistests.vn/.

  1. Tại Hà Nội
  • Văn phòng Hội đồng Anh / Đối tác ECOMS, VTED: Số 188 Cầu Giấy, phường Cầu Giấy/Nghĩa Đô, Hà Nội.
  • Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội: Tầng 4, tầng 9, tòa nhà A10, số 298 đường Cầu Diễn, phường Tây Tựu, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
  1. Tại TP. Hồ Chí Minh
  • Văn phòng Đối tác (ECOMS / VTED): Số 20-22-24 Đường Huỳnh Mẫn Đạt, phường Chợ Quán, Quận 5, TP. HCM.
  • Trường Đại học Công thương TP. HCM: Tầng trệt, tầng 1, nhà A, số 140 Đường Lê Trọng Tấn, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, TP. HCM.
  • Công ty CP Giáo dục Liên kết Đại Tây Dương (Atlantic Link / 2G Education): L3-05B, tầng L3, Vincom Plaza, số 50 Đường Lê Văn Việt, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
  1. Tại các Tỉnh/Thành phố khác
  • Hải Phòng: Toà nhà Hà Linh Education (Đường số 6, KĐT Sao Đỏ, Dương Kinh) hoặc Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp (Số 156/109 Trường Chinh, Kiến An).
  • Nghệ An: Khu đô thị Minh Khang, Xã Nghi Phú, TP. Vinh (Đối tác TEDT).
  • Thừa Thiên Huế: Tầng 5, Tòa nhà HCC, 28 Lý Thường Kiệt, TP. Huế.
  • Đà Nẵng: Số 271 Đường Tố Hữu, phường Cẩm Lệ, TP. Đã Nẵng.
  • Quảng Ninh: Tòa nhà văn phòng đồi Hải Quân, Tổ 2, Khu 4, phường Bãi Cháy, TP. Hạ Long.
  • Lâm Đồng: Trường Trung cấp Kinh tế – Kỹ thuật Quốc Việt, huyện Đức Trọng.
  • Gia Lai: Số 655 Đường Trường Chinh, phường Hội Phú, TP. Pleiku.

Lệ phí thi APTIS Esol hiện đang áp dụng mức lệ phí 2.000.000 VNĐ/thí sinh/lượt thi cho tất cả các bài thi. Cùng với đó là chính sách hủy thi, hoàn trả lệ phí, đổi lịch khi khá chi tiết. Học viên có thể tham khảo thêm tại bài viết Hướng dẫn hủy thi APTIS và hoàn lệ phí.

Hy vọng những thông tin mà bài viết cung cấp sẽ hữu ích với học viên và giúp học viên có sự chuẩn bị chu đáo hơn trước khi tham dự kỳ thi!

Mục nhập này đã được đăng trong APTIS. Đánh dấu trang permalink.

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7