Bằng A1 tiếng anh là chứng chỉ bậc độ sơ cấp theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR).
- Bằng tiếng Anh A1 đại diện cho trình độ cơ bản nhất trong việc học tiếng Anh.
- Bài thi Cambridge Key (KET) được tổ chức bởi các đơn vị ủy quyền của Cambridge English
Bằng A1 tiếng anh là gì?
Bằng tiếng Anh A1 là chứng chỉ xác nhận người học đạt trình độ sơ cấp (Elementary) theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Đây là cấp độ thấp nhất trong hệ thống CEFR, dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh, chưa có nền tảng hoặc chỉ sử dụng tiếng Anh ở mức rất cơ bản.
Tại Việt Nam, hệ thống chứng chỉ theo KNLNN 6 Bậc có quy đổi trình độ A1 tương đương chứng chỉ Vstep bậc 1. Tuy nhiên bài thi Vstep chỉ thực hiện đánh giá năng lực từ trình độ A2 (Bậc 2). Do đó, các loại chứng chỉ tiếng anh A1 được sử dụng tại Việt Nam bao gồm
- Bằng Cambridge English Starters (YLE Starters)

- Bằng A2 Cambridge/ A2 KET

Mô tả trình độ bằng A1 tiếng anh
Người ở trình độ A1 có thể sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp đơn giản, quen thuộc và thường gặp trong cuộc sống hằng ngày. Năng lực sử dụng tiếng Anh ở trình độ A1 bao gồm:
- Nghe: Hiểu được những lời nói chậm rãi, rõ ràng về các chủ đề quen thuộc như giới thiệu bản thân, chỉ đường, mô tả đơn giản…
- Nói: Có thể tự giới thiệu bản thân và hỏi – trả lời về những thông tin cá nhân cơ bản (tên, tuổi, nghề nghiệp, sở thích…).
- Đọc: Đọc hiểu được các văn bản ngắn, biển báo, hướng dẫn đơn giản hoặc biểu mẫu cơ bản.
- Viết: Viết được những câu đơn giản, đoạn văn ngắn như giới thiệu bản thân, mô tả ngày nghỉ, gửi email ngắn…
Ví dụ cụ thể về người đạt trình độ A1:
- Có thể nói: “My name is Linh. I live in Hanoi. I like music.”
- Có thể hiểu câu hỏi đơn giản như: “Where are you from?” hoặc “What’s your phone number?”
- Có thể điền thông tin cá nhân vào mẫu đơn đăng ký: tên, ngày sinh, số điện thoại…
Vai trò của trình độ A1 trong lộ trình học ngoại ngữ:
- Là nền tảng đầu tiên trong hành trình học tiếng Anh, tạo tiền đề để học lên các cấp độ cao hơn như A2, B1.
- Phù hợp với học sinh, sinh viên không chuyên ngữ hoặc người học tiếng Anh từ đầu.
Cấu trúc bài thi bằng A1 tiếng anh
Trên thực tế không tồn tại một kỳ thi A1 riêng biệt theo CEFR. Hiện nay, trình độ A1 thường được tham chiếu thông qua kết quả của đề thi A2 Cambridge (KET) khi thí sinh đạt mức điểm tương ứng. Vì vậy, để hiểu rõ cấu trúc đề thi và làm quen với dạng bài sát thực tế, học viên nên tham khảo nội dung cấu trúc bài thi A1 như sau:
Bài thi bằng A1 tiếng anh Cambridge Key (KET)
|
Phần thi |
Thời gian |
Số câu hỏi |
Thang điểm |
|
Nghe hiểu |
30 phút |
5 phần – 25 câu hỏi |
0-25 điểm |
|
Đọc và viết |
70 phút |
Reading có 5 phần (30 câu hỏi) và Writing có 4 phần (2 câu hỏi) |
0-60 điểm |
|
Nói |
8-10 phút |
2 phần |
0-45 điểm |
- Phần thi Nghe, Nói mỗi phần chiếm 25% điểm số bài thi, riêng phần Đọc và Viết chiếm 50% tổng điểm toàn bài.
- Kết quả cuối cùng của bài thi sẽ quy đổi sang thang điểm Cambridge English, từ 0-150 cho từng kỹ năng.
- Điểm cuối cùng của bài thi là điểm trung bình cộng cho từng kỹ năng.
- Thí sinh đạt từ 100 – 119 điểm sẽ được nhận chứng chỉ A1 Cambridge.
Cấu trúc bài thi A1 thường tập trung vào các tình huống giao tiếp đơn giản. Để rèn luyện kỹ năng làm bài và củng cố ngữ pháp, thí sinh nên kết hợp học cùng các giáo trình và sách luyện thi tiếng Anh A1 uy tín.
Bằng A1 tiếng anh tương đương IELTS, TOEIC bao nhiêu?
Bằng tiếng Anh A1 là cấp độ sơ cấp (Elementary) theo khung tham chiếu CEFR (Common European Framework of Reference). Tuy nhiên, trong thực tế học tập và tuyển dụng, nhiều người thường muốn so sánh A1 với các chứng chỉ phổ biến như IELTS, TOEIC, TOEFL để định hình rõ hơn năng lực ngoại ngữ. Thí sinh tham khảo bảng quy đổi sau:
|
Khung tham chiếu CEFR |
Cambridge ESOL |
Điểm IELTS |
Điểm TOEIC |
|
A1 |
100–119 |
~2.0–2.5 |
~120–220 |
|
A2 |
120–139 |
~3.0–4.0 |
~225–545 |
|
B1 |
140–159 |
~4.0–5.0 |
~550–780 |
|
B2 |
160–179 |
~5.5–6.5 |
~785–944 |
|
C1 |
180–199 |
~7.0–8.0 |
~945–990 |
|
C2 |
200–230 |
~8.5–9.0 |
~945–990+ |
Như vậy có thể thấy bằng A1 tiếng Anh tương đương với 2.0–2.5 điểm IELTS, tương đương với 120–220 điểm TOEIC.
Nguồn:
Lưu ý rằng bảng quy đổi trên chỉ mang tính tham khảo bởi mỗi chứng chỉ đề có phạm vi sử dụng khác nhau.
- Ví dụ như chứng chỉ IELTS được sử dụng cho mục đích học thuật, du học, định cư nên phần lớn mức điểm khuyến khích dao động từ 5.5 đến 6.0.
- Do đó, khi quy đổi từ A1 sang IELTS chỉ được tính từ 0 – 2.5 điểm sẽ không có giá trị sử dụng
Thi tiếng bằng tiếng anh A1 ở đâu?
Bài thi Cambridge Key (KET) được tổ chức bởi các đơn vị ủy quyền của Cambridge English. Do đó thí sinh Việt Nam muốn tham gia các kỳ thi này cần đăng ký thi của các đơn vị ủy quyền.
Bước 1: Thí sinh truy cập địa chỉ sau:
https://www.cambridgeenglish.org/vn/find-a-centre/find-an-exam-centre/?location=Vietnam
Bước 2: Lựa chọn bài thi, địa chỉ thành phố muốn thi, chọn “search”. Hệ thống sẽ hiển thị địa chỉ trung tâm tổ chức bài thi chứng chỉ A1.

Trên đây là toàn bộ những thông tin chi tiết nhất về tiếng anh A1 và các đề thi tiếng anh A1 trình độ sơ cấp này. Hy vọng sẽ hữu ích với học viên trong quá trình luyện thi A1 tiếng anh.




