Bằng tiếng anh A2 tương đương TOEIC, IELTS bao nhiêu?

Tiếng anh A2 là trình độ ngoại ngữ Bậc 2 trong KNLNN 6 Bậc Việt Nam.

  • Bằng tiếng anh A2 tương đương TOEIC 150 điểm
  • Chứng chỉ tiếng anh A2 tương đương IELTS 3.0 điểm
  • Tương đương TOEFL 477/153 điểm
  • Tương đương APTIS 16/16/18/16 điểm 

Tiếng anh A2 là bậc mấy?

Tiếng Anh A2 tương ứng với bậc 2/6 trong KNLNN 6 Bậc Việt Nam. Đây là bậc ngoại ngữ cơ bản, cho thấy người học có thể giao tiếp trong những tình huống quen thuộc và xử lý các nhu cầu hằng ngày ở mức đơn giản.

Thí sinh cần phân biệt rõ A2 châu Âu là cách gọi theo CEFR, còn bậc 2 là cách gọi trong Khung 6 bậc Việt Nam. Hai hệ quy chiếu này được xây dựng theo hướng tương thích, nhưng tên gọi và bối cảnh sử dụng không hoàn toàn giống nhau.

Học viên có thể tìm hiểu kỹ hơn về tiếng Anh A2 là bậc mấy cùng những yêu cầu về kiến thức, kỹ năng tại trình độ tiếng Anh A2.

Mẫu chứng chỉ tiếng anh A2 của Bộ Giáo dục

Bằng A2 tiếng Anh tương đương TOEIC bao nhiêu?

Nếu quy đổi sang thang điểm TOEIC, trình độ A2 thường được hiểu ở mức khoảng 150 điểm. Tuy nhiên, theo tài liệu của ETS, mốc A2 được xác định theo từng kỹ năng chứ không phải một mức quy đổi cứng cho toàn bộ bài thi, nên con số này chỉ phù hợp để tham khảo nhAnh.

Nguồn: https://www.ets.org/pdfs/toeic/toeic-mapping-cefr-reference.pdf 

Mẫu chứng chỉ tiếng anh TOEIC

Bằng tiếng Anh A2 tương đương IELTS bao nhiêu?

Trình độ A2 thường được tham chiếu ở khoảng IELTS 3.0. Dù vậy, IELTS lưu ý rằng đây không phải quy đổi 1:1 tuyệt đối giữa hai hệ thống. Vì IELTS là bài thi theo thang band score rộng, còn CEFR là khung mô tả năng lực ngôn ngữ theo cấp độ.

Nguồn: https://ielts.org/organisations/ielts-for-organisations/compare-ielts/

Mẫu chứng chỉ tiếng anh IELTS

Thông báo mở lớp ôn thi chứng chỉ tiếng anh A2 và tương đương – Giảng viên Đại học Hà Nội đứng lớp – Bằng chuẩn Bộ GD&ĐT, Lưu Hồ sơ gốc chính quy

Nhận lịch học tháng này

Bằng A2 tiếng Anh quy đổi chung sang các chứng chỉ khác

Bằng A2 quy đổi sang các chứng chỉ khác

Theo hướng dẫn quy đổi tại Mục 4 – Quyết định số 66/2008/QĐ-BGDĐT, thí sinh có thể tham khảo thông tin quy đổi như sau:

Alte

Council of Europe (CEF)

Ucles

Ielts

Toefl

Toeic

Level 1

A2

KET

3.0

400/97

150

Level 1-2

A2-B1

KET/PET

3.5 – 4.0

450/133

350

Level 2

B1

PET

4,5

477/153

350

Level 3

B2

FCE

5.0

500/173

625

Level 3

B2

FCE

5.25

513/183

700

Level 3

B2

FCE

5.5

527/197

750

Level 4

C1

CAE

6.0

550/213

800

Level 4

C1

CAE

6.25

563/223

825

Level 4

C1

CAE

6.5

577/233

850

Nguồn: “Using English for Accademic Purposes-a Guide for International Students”, Andy Gillet, Department of Inter-faculty Studies, University of Hertfordshire. Hatfield. UK. (2002). http://www.co.uk/index.htm

CEF Level

IELTS

TOEFL Paper/Computer/Internet

Cambridge ESOL Exams

 

8.0

 

 

C2

7.5

7.0

 

600/250/100

CPE (pass)

C1

6.5

577/233/91

CEA (pass)

6.0

550/213/80

B2

5.5

527/197/71

FCE (pass)

5.0

500/173/61

B1

4.5

477/153/53

PET (pass)

4.0

450/133/45

A2

3.0

 

KET (pass)

A1

 

 

Nguồn: IELTS (1995, p.27), Educational Testing Service (2004a, 2004b)

Từ thông tin trên, có thể quy đổi bằng tiếng Anh bậc 2 tương đương:

  • Bằng A2 CEFR
  • Chứng chỉ KET –  Cambridge ESOL 

Bằng A2 tiếng Anh quy đổi sang PTE 

Theo thang điểm PTE Academic, trình độ tiếng Anh A2 thường tương đương khoảng 30-42 điểm PTE. Lưu ý: đây là mức quy đổi tham chiếu theo CEFR, không phải quy đổi thay thế tuyệt đối giữa hai loại chứng chỉ.

Trình độ theo KNLNN 6 bậc

Điểm PTE Academic tham khảo

A1

10–29

A2

30–42

B1

43–58

B2

59–75

C1

76–84

C2

85–90

Nguồn: https://www.pearsonpte.com/pte-academic/scoring/understand-your-score 

Bằng tiếng Anh A2 quy đổi sang APTIS

Nếu quy đổi sang APTIS, trình độ tiếng Anh A2 thường được hiểu ở mức cơ bản. Theo tài liệu chấm điểm của British Council, với Aptis General, mốc bắt đầu của A2 trên thang 0–50 là:

  • 16 điểm Listening
  • 16 điểm Reading
  • 18 điểm Writing
  • 16 điểm Speaking

Vì vậy, khi tìm hiểu bằng tiếng Anh A2 quy đổi sang APTIS, thí sinh nên hiểu đây là mức tham chiếu theo từng kỹ năng, không phải quy đổi 1:1 tuyệt đối sang một điểm tổng cố định.

 

 

Bằng tiếng Anh A2 quy đổi sang APTIS
Bằng tiếng Anh A2 quy đổi sang APTIS

Nguồn: https://www.britishcouncil.org/sites/default/files/aptis_scoring_system_v2.0.pdf 

Một số câu hỏi thường gặp về quy đổi tiếng anh A2 tương đương

1/ Có nên sử dụng chứng chỉ A2 tương đương để thi công chức không?

Không. Không phải đơn vị nào cũng chấp nhận sử dụng chứng chỉ tương đương A2 như TOEIC hay TOEFL. Cần tìm hiểu rõ yêu cầu của đơn vị tuyển dụng công chức.

2/ Chứng chỉ A2 có xét tuyển đại học được không?

Không. Một số trường đại học tuyển thí sinh có trình độ theo khung 6 bậc của Việt Nam nhưng thường yêu cầu tối thiểu từ B1.

3/ Xin việc nên thi TOEIC hay A2?

Nếu làm việc ở các doanh nghiệp quốc tế, tại nước ngoài thì nên thi TOEIC. Nếu chỉ sử dụng chứng chỉ tiếng anh để xin việc lãnh thổ Việt Nam thì nên thi A2.

4/ Có thể dùng bằng A2 thay thế IELTS khi xét tuyển đại học hoặc du học không?

IELTS và A2 là hai hệ thống đánh giá khác nhau. Các trường đại học hoặc chương trình du học thường yêu cầu rõ loại chứng chỉ được chấp nhận. Trong phần lớn trường hợp, nếu đơn vị yêu cầu IELTS thì chứng chỉ A2 sẽ không thể thay thế.

5/ Có thể dùng bằng IELTS 3.0 thay thế cho chứng chỉ A2 được không?

Dù IELTS 3.0 thường được tham chiếu ở mức tương đương A2 nhưng đây chỉ là mức quy đổi tương đối giữa các hệ thống. Việc chấp nhận thay thế còn phụ thuộc vào quy định của từng trường, cơ quan hoặc đơn vị tuyển dụng.

6/ Chứng chỉ tiếng Anh A2 có thời hạn bao lâu, có giống IELTS không?

Chứng chỉ tiếng anh A2 thường không ghi thời hạn cố định ngay trên chứng chỉ. Vì vậy chứng chỉ tiếng anh A2 có thời hạn bao lâu sẽ phụ thuộc vào yêu cầu của từng đơn vị. Trong khi đó, IELTS thường có giá trị sử dụng phổ biến trong vòng 2 năm kể từ ngày thi.

7/ IELTS 3.5 (tương đương A2) có được miễn thi tốt nghiệp THPT không?

Mức IELTS 3.5 thường không đáp ứng điều kiện miễn thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh. Thí sinh cần theo dõi quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc thông báo của năm tuyển sinh tương ứng để biết mức điểm được chấp nhận.

Trên đây là toàn bộ những thông tin quy đổi chứng chỉ tiếng anh A2, học viên nếu còn câu hỏi liên quan tới chủ đề này vui lòng liên hệ với CITI ENGLISH để được hỗ trợ!

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7