CEFR A2 là cấp độ tiếng Anh cơ bản trong khung năng lực quốc tế, mô tả khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày.
- CEFR A2 có thể quy đổi tương đương với Cambridge KET, VSTEP A2, IELTS khoảng 2.5–3.5 và TOEIC 255–400 (mang tính tham khảo).
- Tại Việt Nam, người học có thể thi các bài kiểm tra dựa trên chuẩn A2 như Cambridge KET, Aptis ESOL, Oxford Test hoặc VSTEP A2 để lấy chứng chỉ.
CEFR A2 là gì?
CEFR A2 là một trong sáu cấp độ năng lực ngoại ngữ theo khung tham chiếu chung châu Âu – CEFR (Common European Framework of Reference for Languages). Đây là hệ thống đánh giá chuẩn hóa được sử dụng rộng rãi tại các quốc gia châu Âu và ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Trình độ tiếng anh A2 thuộc nhóm sơ cấp trên (Elementary), cao hơn A1 và thấp hơn B1, phản ánh khả năng sử dụng ngoại ngữ ở mức cơ bản. Học viên đạt CEFR A2 có thể:
- Hiểu và sử dụng các biểu đạt quen thuộc, thường dùng trong đời sống hàng ngày như thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, công việc đơn giản
- Giao tiếp đơn giản và trực tiếp nếu người đối thoại nói rõ ràng, chậm rãi và sẵn sàng hợp tác
- Đọc hiểu nội dung ngắn, có cấu trúc rõ ràng như biển báo, thông báo hoặc thư tín đơn giản
- Viết được những đoạn văn ngắn về bản thân, thói quen hoặc môi trường sống
CEFR A2 thường được dùng làm mức chuẩn đầu ra ngoại ngữ trong đào tạo nghề, trung cấp, cao đẳng, hoặc làm yêu cầu tối thiểu đối với một số vị trí công việc, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ hoặc hành chính cơ bản. Ngoài ra, nhiều kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEIC, Cambridge English cũng có thể liên kết với các cấp độ tương đương trong khung CEFR, giúp học viên nhận biết rõ hơn về khả năng của bản thân.

Năng lực CEFR A2 theo bốn kỹ năng
Khung CEFR A2 mô tả chi tiết năng lực sử dụng ngôn ngữ của người học theo bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, và viết. Ở cấp độ này, học viên đã vượt qua trình độ sơ khởi (A1) và có thể sử dụng ngoại ngữ trong một số tình huống quen thuộc. Dưới đây là mô tả cụ thể năng lực theo từng kỹ năng tại cấp độ A2:
Kỹ năng nghe
- Hiểu các đoạn hội thoại ngắn, đơn giản, với tốc độ nói chậm và từ vựng quen thuộc.
- Nắm được thông báo cơ bản ở nơi công cộng như nhà ga, siêu thị, bệnh viện nếu phát âm rõ ràng.
- Hiểu được nội dung chính khi nghe người khác nói về chủ đề quen thuộc như cuộc sống thường ngày, gia đình, công việc đơn giản.
Kỹ năng nói
- Tham gia vào các cuộc hội thoại ngắn có cấu trúc đơn giản, trong đó đối phương nói rõ ràng.
- Diễn đạt được nhu cầu cá nhân: gọi món ăn, hỏi đường, giới thiệu về bản thân, nói về sở thích.
- Dùng được các mẫu câu cố định, công thức trong đối thoại xã giao hàng ngày.
Kỹ năng đọc
- Hiểu các văn bản ngắn như email đơn giản, tin nhắn, thông tin cơ bản trong biểu mẫu, áp phích, thực đơn.
- Tìm được thông tin cần thiết trong văn bản có cấu trúc quen thuộc như bảng giờ tàu, lịch làm việc, quảng cáo.
- Nhận biết được ý chính trong đoạn văn có ngôn ngữ thân thuộc.
Kỹ năng viết
- Viết câu đơn, đoạn văn ngắn để mô tả bản thân, thói quen, hoặc hoạt động hàng ngày.
- Điền được mẫu đăng ký đơn giản, viết thư/email ngắn mang tính thông báo hoặc cá nhân.
- Sử dụng đúng thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, cấu trúc mô tả cơ bản.
Tóm lại, CEFR A2 giúp học viên có khả năng sử dụng ngoại ngữ ở mức cơ bản trong cuộc sống hàng ngày, là bước đệm cần thiết để tiến lên trình độ B1 khi muốn học lên cao hoặc sử dụng tiếng Anh cho mục đích học thuật, hành chính, làm việc quốc tế.
Ai phù hợp với cấp độ CEFR A2?
Trình độ CEFR A2 phù hợp với những đối tượng đang có nhu cầu sử dụng ngôn ngữ ở mức cơ bản, phục vụ mục đích giao tiếp đơn giản, công việc phổ thông hoặc học tập ở cấp độ không quá chuyên sâu. Đây cũng là một cấp độ nền tảng được sử dụng làm tiêu chuẩn đầu ra tại nhiều đơn vị giáo dục và tổ chức tuyển dụng.
Học viên mới hoàn thành chương trình A1
- Đã có khả năng sử dụng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ tương đương ở mức khởi đầu.
- Muốn tiếp tục nâng kỹ năng để giao tiếp trôi chảy hơn trong những chủ đề quen thuộc.
- Có nền tảng ngữ pháp và vốn từ vựng cơ bản, đang trong giai đoạn củng cố và mở rộng thêm lượng ngôn ngữ sử dụng.
Người đi học hoặc đi làm cần chuẩn đầu ra cơ bản
- Sinh viên, học sinh hệ trung cấp, cao đẳng cần hoàn thành yêu cầu ngoại ngữ đầu ra (trình độ ngoại ngữ bậc 2 theo khung sáu bậc dùng cho Việt Nam).
- Người đang ứng tuyển các vị trí như lễ tân, trợ lý văn phòng, nhân sự sơ cấp có yêu cầu trình độ giao tiếp tiếng Anh ở mức đơn giản.
- Những người làm việc ở môi trường tiếp xúc với khách nước ngoài nhưng không yêu cầu sử dụng tiếng Anh chuyên sâu.
Người cần chứng chỉ A2 để đáp ứng tiêu chí dự thi hoặc hoàn thiện hồ sơ
- Thi viên chức, công chức, giáo viên hoặc các chương trình đào tạo có tiêu chí tối thiểu về ngoại ngữ.
- Nộp hồ sơ học nghề, học nghề chất lượng cao hoặc chương trình định cư, du học ở mức sơ cấp (đặc biệt ở châu Âu).
- Người đang cần minh chứng trình độ tiếng Anh cơ bản cho nhà tuyển dụng hoặc tổ chức chuyên môn.
CEFR A2 là bước đệm phù hợp cho người học chưa từng tiếp xúc với ngoại ngữ hoặc đã có nền tảng ban đầu và cần một cột mốc kiểm chứng năng lực cụ thể, vừa đảm bảo tính ứng dụng, vừa tạo động lực tiếp tục phát triển lên trình độ cao hơn như B1 hoặc B2.

Quy đổi CEFR A2 sang IELTS, TOEIC, VSTEP và Cambridge
Mặc dù mỗi hệ thống đánh giá năng lực ngôn ngữ có phương pháp thiết kế và chấm điểm riêng, học viên hoàn toàn có thể tham khảo bảng quy đổi tương đương giữa CEFR A2 và một số chứng chỉ phổ biến như IELTS, TOEIC, VSTEP, Cambridge English. Các mức quy đổi dưới đây mang tính tham khảo và dựa trên các khuyến nghị từ các tổ chức khảo thí uy tín.
IELTS và CEFR A2
Theo bảng tham chiếu từ IELTS – CEFR Equivalence Guide được công bố bởi Cambridge English, trình độ A2 tương đương IELTS 3.0 – 3.5.
- Học viên đạt trình độ A2 thường có khả năng hiểu các cụm từ quen thuộc và diễn đạt được nhu cầu giao tiếp cơ bản, giống với yêu cầu đầu vào các ngành phi học thuật hoặc kỹ thuật ở một số nước nói tiếng Anh.
(Nguồn: Cambridge English – IELTS and CEFR )
TOEIC và CEFR A2
Dựa trên hướng dẫn quy đổi của ETS, tổ chức sở hữu bài thi TOEIC:
- CEFR A2 tương đương khoảng TOEIC 225 – 545 điểm (Listening + Reading).
- Đối với kỹ năng Speaking & Writing, A2 tương ứng khoảng 50 – 70 điểm mỗi kỹ năng.
(Nguồn: ETS TOEIC – CEFR Mapping )
VSTEP và CEFR A2
- VSTEP là kỳ thi năng lực ngoại ngữ theo chuẩn khung 6 bậc dành cho Việt Nam. Dựa trên bảng hướng dẫn quy đổi của Bộ GD&ĐT: VSTEP Bậc 2 ≈ CEFR A2
- Bậc 2 được đánh giá là mức sơ cấp có thể sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống quen thuộc, tương đương với khả năng giao tiếp cơ bản.
(Nguồn: Phụ lục công văn 527/BGDĐT-GDNN năm 2016, Bộ Giáo dục và Đào tạo)
Cambridge English và CEFR A2
- CEFR A2 tương đương với chứng chỉ Cambridge English Key (KET)
- Ngoài ra, một số phiên bản kiểm tra thấp hơn như A2 Key for Schools cũng phù hợp với học sinh phổ thông tại Việt Nam.
(Nguồn: Cambridge Assessment English – CEFR levels )
Mức quy đổi giữa các hệ thống là ước chừng và có tính định hướng, không có giá trị thay thế cho từng bài thi cụ thể. Học viên cần căn cứ vào yêu cầu của đơn vị tiếp nhận (trường học, sở giáo dục, doanh nghiệp, tổ chức thi) để chọn chứng chỉ phù hợp thay vì chỉ dựa vào quy đổi tương đương.
Thi chứng chỉ theo chuẩn CEFR A2 tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nhu cầu thi chứng chỉ theo chuẩn CEFR ngày càng tăng, đặc biệt ở trình độ A2, do liên quan đến yêu cầu đầu ra ngoại ngữ của học sinh, sinh viên, giáo viên, viên chức hoặc mục đích định cư – du học.
Trình độ CEFR A2 có thể được đánh giá thông qua nhiều hệ thống chứng chỉ khác nhau. Học viên có thể lựa chọn kỳ thi phù hợp tùy theo nhu cầu sử dụng, ngân sách, và đơn vị yêu cầu công nhận.
Các loại chứng chỉ phổ biến tương đương CEFR A2
- Cambridge English A2 Key (KET): Đây là chứng chỉ tiếng Anh chính thức đánh giá trình độ A2 dành cho đối tượng học viên và người lớn. Tổ chức tại Việt Nam thông qua các trung tâm ủy quyền của Cambridge Assessment English.
- Chứng chỉ tiếng anh A2 Vstep (theo khung 6 bậc của Việt Nam): Được tổ chức bởi các trường đại học được Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép như Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, Trường ĐH Sư phạm TP.HCM, ĐH Cần Thơ,…
Chứng chỉ này chủ yếu phục vụ nhu cầu thi công chức, nâng hạng giáo viên và công nhận đầu ra cho HSSV trong nước. - TOEIC/IELTS tương đương CEFR A2: Một số đơn vị, đặc biệt doanh nghiệp, trường đại học quốc tế tại Việt Nam chấp nhận các bài thi TOEIC (Listening & Reading tối thiểu 225–545 điểm) hoặc IELTS ≥ 3.0 như minh chứng cho trình độ A2. Dù không phải chứng chỉ CEFR gốc, chúng vẫn được dùng quy đổi tham khảo.
Hình thức và nơi tổ chức thi
- Hình thức thi có thể là trên giấy hoặc trên máy tính, tùy trung tâm tổ chức.
- Riêng Cambridge A2 Key hiện đã có tùy chọn thi trên máy (Computer-based) tại một số trung tâm lớn như British Council, IIG Vietnam (trước đây)…
- VSTEP thường thi trực tiếp tại trường đại học, gồm đủ 4 kỹ năng (Nghe – Nói – Đọc – Viết) trong vòng 130–150 phút.
CEFR A2 là cấp độ phù hợp với những học viên cần xác định cột mốc tiếng Anh đầu tiên trong hành trình học ngoại ngữ của mình. Bằng việc chọn đúng chứng chỉ phù hợp với mục tiêu và thi tại các đơn vị uy tín, học viên hoàn toàn có thể sử dụng kết quả thi A2 để đạt yêu cầu học thuật, hồ sơ cá nhân hoặc công việc.
Những câu hỏi thường gặp về CEFR A2
- CEFR A2 có thời hạn bao lâu?
Thông thường, các chứng chỉ trình độ CEFR (như Cambridge A2 Key – KET) không ghi thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, đơn vị tiếp nhận sẽ là nơi quyết định chứng chỉ có được công nhận hay không theo thời điểm nộp hồ sơ. Với các mục đích như thi công chức, học bổng hoặc nhập học, thường yêu cầu chứng chỉ được cấp trong vòng 2 năm gần nhất.
- Tôi mất bao lâu để học từ A1 lên A2?
Mốc thời gian phổ biến để nâng từ trình độ A1 lên A2 là khoảng 60–120 giờ học, tùy khả năng tiếp thu, chất lượng giáo trình và tần suất luyện tập. Nếu học viên có nền tảng A1 vững và luyện tập thường xuyên (3–5 buổi/tuần), khoảng 6–8 tuần là hợp lý để đạt trình độ A2.
- CEFR A2 có đủ để thi công chức, viên chức không?
Ở một số lĩnh vực hoặc vị trí không cần trình độ tiếng Anh chuyên sâu, như cán bộ hành chính, công chức tuyến huyện/xã, A2 có thể là mức ngoại ngữ tối thiểu. Tuy nhiên, nhiều cơ quan nhà nước đang chuyển dần sang yêu cầu tối thiểu B1 VSTEP nội địa. Học viên cần đối chiếu thông báo tuyển dụng cụ thể theo từng năm và từng khu vực để biết chính xác yêu cầu.
- CEFR A2 có được dùng thay chứng chỉ ngoại ngữ nội bộ không?
Nhiều trường đại học, cao đẳng tại Việt Nam công nhận CEFR A2 hoặc các chứng chỉ nước ngoài tương đương (Cambridge, IELTS, TOEIC) để thay thế bài thi đầu ra nội bộ. Tuy nhiên, điều kiện công nhận có thể khác nhau giữa các cơ sở đào tạo. Học viên nên chủ động liên hệ phòng đào tạo ở trường mình để xác minh tính chấp nhận của chứng chỉ CEFR.
Việc hiểu rõ trình độ A2, lựa chọn kỳ thi phù hợp và có chiến lược ôn luyện hiệu quả sẽ giúp học viên tiết kiệm thời gian, chi phí và đạt kết quả mong muốn. Nếu học viên đang cần một mốc kiểm chứng năng lực rõ ràng và thực tế trong hành trình học tiếng Anh, CEFR A2 chính là lựa chọn phù hợp để bắt đầu.



