Trình độ tiếng anh A2 là gì? Test trình độ bằng cách nào?

Trình độ tiếng anh A2 là cấp độ Basic User của người dùng ngôn ngữ cơ bản. Người đạt trình độ tiếng anh A2  có thể:

  • Hiểu và sử dụng các cụm từ và câu đơn giản, phổ biến.
  • Giao tiếp đơn giản và trực tiếp về những chủ đề quen thuộc và thường gặp.
  • Mô tả một cách đơn giản về bản thân, gia đình, môi trường xung quanh…

Trình độ tiếng anh A2 là gì?

Trình độ tiếng Anh A2 là cấp độ sơ cấp nâng cao trong Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), tương đương Bậc 2 KNLNN 6 Bậc Việt Nam. Đây là mức thứ hai trong nhóm trình độ cơ bản (Basic User), sau A1 và trước B1. Ở mức này, người học đã có thể sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc và giao tiếp đơn giản.

Về năng lực thực tế, người đạt trình độ tiếng Anh A2 có thể:

  • Hiểu được nội dung chính của hội thoại ngắn, nói chậm và rõ ràng
  • Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc như mua sắm, hỏi đường, công việc cơ bản
  • Đọc hiểu đoạn văn ngắn khoảng 100–200 từ
  • Viết đoạn văn đơn giản về bản thân hoặc chủ đề quen thuộc

A2 phù hợp với những yêu cầu ở mức sơ cấp như chuẩn đầu ra đại học không chuyên ngữ hoặc điều kiện hành chính ở một số cơ quan. Tuy nhiên, trình độ A2 thường chỉ đủ cho giao tiếp cơ bản và công việc đơn giản. Nếu cần sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật hoặc công việc chuyên môn cao hơn, học viên nên tiếp tục nâng lên B1.

Trình độ tiếng anh A2 là cấp độ Basic User

Mô tả chi tiết năng lực của trình độ A2

Ở trình độ tiếng Anh A2, người học đã vượt qua mức cơ bản ban đầu và có thể sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc hằng ngày. Năng lực được đánh giá ở cả 4 kỹ năng như sau:

Khả năng nghe

  • Hiểu được nội dung chính của hội thoại ngắn, nói chậm và rõ ràng
  • Nhận biết thông tin cụ thể như tên, thời gian, địa điểm, giá cả
  • Theo dõi được thông báo hoặc hướng dẫn đơn giản

Khả năng nói

  • Giao tiếp trong tình huống quen thuộc: giới thiệu bản thân, công việc, sở thích
  • Mô tả ngắn về trải nghiệm trong quá khứ
  • Trả lời và đặt câu hỏi đơn giản trong hội thoại thường ngày

Khả năng đọc

  • Đọc hiểu đoạn văn khoảng 100–200 từ
  • Nắm được ý chính và thông tin chi tiết trong email, thông báo, tin nhắn
  • Hiểu nội dung liên quan đến chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, du lịch

Khả năng viết

  • Viết đoạn văn ngắn (60–80 từ) về chủ đề quen thuộc
  • Viết email hoặc tin nhắn đơn giản
  • Sử dụng đúng các cấu trúc cơ bản như hiện tại đơn, quá khứ đơn, so sánh

Trình độ tiếng Anh A2 không quá khó nếu người học đã nắm vững nền tảng A1 và có lộ trình ôn luyện rõ ràng. Để đạt chứng chỉ sớm, nên tập trung vào từ vựng theo chủ đề, củng cố ngữ pháp trọng tâm và luyện đề theo đúng cấu trúc thi. Học viên có thể tham khảo hướng dẫn luyện thi A2 để rút ngắn thời gian ôn tập và nâng cao hiệu quả.

Thông báo mở lớp ôn thi chứng chỉ tiếng anh A2 Vstep – Giảng viên Đại học Hà Nội đứng lớp – Bằng chuẩn Bộ GD&ĐT, Lưu Hồ sơ gốc chính quy

Nhận lịch học tháng này

Trình độ tiếng Anh A2 tương đương IELTS, TOEIC bao nhiêu?

Dựa theo hướng dẫn quy đổi tại Mục 4 – Quyết định số 66/2008/QĐ-BGDĐT, thí sinh có thể tham khảo thông tin quy đổi như sau:

Alte

Council of Europe (CEF)

Ucles

Ielts

Toefl

Toeic

Level 1

A2

KET

3.0

400/97

150

Level 1-2

A2-B1

KET/PET

3.5 – 4.0

450/133

350

Level 2

B1

PET

4,5

477/153

350

Level 3

B2

FCE

5.0

500/173

625

Level 3

B2

FCE

5.25

513/183

700

Level 3

B2

FCE

5.5

527/197

750

Level 4

C1

CAE

6.0

550/213

800

Level 4

C1

CAE

6.25

563/223

825

Level 4

C1

CAE

6.5

577/233

850

Nguồn: “Using English for Accademic Purposes-a Guide for International Students”, Andy Gillet, Department of Inter-faculty Studies, University of Hertfordshire. Hatfield. UK. (2002). http://www.co.uk/index.htm

CEF Level

IELTS

TOEFL Paper/Computer/Internet

Cambridge ESOL Exams

 

8.0

 

 

C2

7.5

7.0

 

600/250/100

CPE (pass)

C1

6.5

577/233/91

CEA (pass)

6.0

550/213/80

B2

5.5

527/197/71

FCE (pass)

5.0

500/173/61

B1

4.5

477/153/53

PET (pass)

4.0

450/133/45

A2

3.0

 

KET (pass)

A1

 

 

Nguồn: IELTS (1995, p.27), Educational Testing Service (2004a, 2004b)

Từ thông tin trên, có thể quy đổi tiếng anh bậc 2 tương đương:

  • Bằng A2 CEFR
  • Chứng chỉ KET –  Cambridge ESOL
  • 3.0 điểm IELTS
  • 150 điểm TOEIC 

Hiện nay có rất nhiều đơn vị tổ chức ôn luyện, tuy nhiên thí sinh cần lưu ý chỉ có các trường được cấp chứng chỉ tiếng Anh theo quy định mới được phép tổ chức thi và cấp phôi bằng chính thức. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi cung cấp về trình độ tiếng anh A2 sẽ hữu ích với học viên. Chúc học viên có một kế hoạch học tập hiệu quả và sớm thi đạt chứng chỉ tiếng anh A2!

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7