Speaking A2 là phần thi chiếm 25% tổng điểm toàn bài thi tiếng anh A2. Thời gian làm bài 10 phút (gồm 2 phút chuẩn bị).
- Phần 1: Chào hỏi (30 giây)
- Phần 2: Tương tác xã hội (1 phút 30 giây)
- Phần 3: Miêu tả (2 phút)
- Phần 4: Thảo luận (2 phút)
Kỹ năng Speaking A2 yêu cầu những gì?
Speaking A2 là mức nói cơ bản trong khung CEFR, phù hợp với học viên đã có nền tảng tiếng Anh ban đầu. Ở trình độ này, thí sinh cần giao tiếp được trong những tình huống quen thuộc bằng câu ngắn, rõ ý và dễ hiểu.
Học viên A2 có thể giao tiếp như thế nào?
- Giới thiệu bản thân với các thông tin cơ bản như tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp hoặc việc học.
- Trả lời câu hỏi đơn giản về gia đình, sở thích, thói quen, công việc hoặc kế hoạch gần.
- Sử dụng câu ngắn, cấu trúc quen thuộc để diễn đạt ý kiến ở mức cơ bản.
- Giao tiếp trong các chủ đề gần gũi bằng từ vựng quen thuộc và cách nói đơn giản.
Các tình huống giao tiếp phổ biến ở trình độ A2:
- Chào hỏi và giới thiệu bản thân trong các cuộc trò chuyện ngắn.
- Hỏi và trả lời thông tin cá nhân như nơi ở, công việc, sở thích hoặc thói quen hằng ngày.
- Mô tả người, đồ vật hoặc địa điểm quen thuộc bằng câu đơn giản.
- Trao đổi trong tình huống giao tiếp cơ bản như mua sắm, hỏi đường, đặt lịch hẹn hoặc nói về kế hoạch cá nhân.
Cấu trúc bài thi speaking A2 Vstep
Speaking A2 là phần thi đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh trong những tình huống quen thuộc hằng ngày. Ở phần này, học viên cần nói ngắn gọn, rõ ý, dùng từ vựng và cấu trúc đơn giản để trả lời câu hỏi, mô tả và nêu ý kiến ở mức cơ bản. Các chủ đề speaking A2 phổ biến như:
- Family: giới thiệu gia đình, nói về bố mẹ, anh chị em hoặc cuộc sống gia đình
- Hobbies: nói về sở thích, hoạt động giải trí, thói quen cuối tuần
- Daily routine: mô tả lịch sinh hoạt hằng ngày, giờ giấc học tập hoặc làm việc
- School: nói về trường học, môn học yêu thích, lớp học hoặc bạn bè
- Travel: nói về chuyến đi, địa điểm muốn đến, phương tiện di chuyển hoặc kỳ nghỉ
|
Phần thi |
Nội dung |
Thời gian |
Số điểm tối đa |
Chi tiết |
|
Part 1 |
Chào hỏi |
30 giây |
5 |
|
|
Part 2 |
Tương tác xã hội |
1 phút 30 giây |
5 |
|
|
Part 3 |
Miêu tả |
2 phút |
5 |
|
|
Part 4 |
Thảo luận |
2 phút |
10 |
|
Phần thi Speaking A2 có điểm số tối đa là 25 điểm. Tổng điểm bài thi tối đa là 100 điểm (Tổng 4 phần thi). Sau đó quy về thang điểm 10, làm tròn đến 0.5 điểm. Bài thi đạt điểm tối thiểu từ 6.5 điểm sẽ được công nhận trình độ A2.
Đăng ký nhận tài liệu ôn thi chứng chỉ tiếng anh A2 – Chuẩn định dạng format bài thi của Bộ Giáo dục
Hướng dẫn thi nói tiếng anh A2 Vstep
Để luyện thi Speaking A2 hiệu quả, thí sinh không cần cố sử dụng câu quá phức tạp mà nên ưu tiên nói đúng, rõ ràng và đúng trọng tâm.
Hướng dẫn cách luyện thi Speaking A2 hiệu quả
- Không cố nói phức tạp, ưu tiên nói đúng và rõ: Thí sinh nên dùng câu ngắn, cấu trúc quen thuộc và phát âm dễ hiểu thay vì cố nói dài nhưng dễ sai.
- Ghi nhớ các mẫu câu mở đầu và kết thúc: Một số mẫu câu quen thuộc sẽ giúp học viên phản xạ nhanh hơn khi bắt đầu hoặc kết thúc câu trả lời.
- Dùng từ nối đơn giản: Các từ như and, but, because, so giúp câu trả lời mạch lạc hơn mà vẫn phù hợp với trình độ A2.
- Chuẩn bị sẵn ý cho các chủ đề thường gặp: Nên luyện trước các chủ đề như gia đình, sở thích, công việc, trường học, thói quen hằng ngày hoặc du lịch.
- Tập phản xạ trả lời ngay: Thí sinh nên tập nói trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì nghĩ bằng tiếng Việt rồi dịch từng câu.
- Luyện nói thành tiếng mỗi ngày: Việc nói thường xuyên sẽ giúp học viên quen với nhịp nói, cách phát âm và tăng sự tự tin khi vào phòng thi.
Hướng dẫn thi speaking A2 chi tiết từng phần
Part 1: Chào hỏi (Greeting)
- Thí sinh cần làm gì: chào giám khảo, giới thiệu thông tin cá nhân cơ bản
- Hướng trả lời: sử dụng câu đơn giản, thông tin thường nói: name, hometown, job/student
- Bài mẫu cụ thể:
- Giám khảo: Good morning. Can you introduce yourself?
- Thí sinh: Good morning. My name is Mai. I am 21 years old. I come from Thai Binh. I am a student. Nice to meet you.
Part 2: Tương tác xã hội (Social interaction)
- Thí sinh cần làm gì: trả lời 3–5 câu hỏi về 2 chủ đề khác nhau, đặt tối đa 2 câu hỏi cho giám khảo
- Hướng trả lời: trả lời mỗi câu hỏi khoảng 2–3 câu, chủ đề thường gặp: daily routine, hobbies, family, school/work
- Bài mẫu cụ thể:
- Giám khảo: What time do you usually get up?
- Thí sinh: I usually get up at 6 o’clock in the morning. Then I have breakfast and go to school.
- Giám khảo: What do you do in your free time?
- Thí sinh: In my free time, I often listen to music and read books. Sometimes I go out with my friends.
- Giám khảo: Do you like weekends?
- Thí sinh: Yes, I do. I like weekends because I can relax and spend time with my family.
- Thí sinh: What about you?
Part 3: Miêu tả (Description)
- Thí sinh cần làm gì: mô tả người, đồ vật, địa điểm hoặc môi trường sống/học tập/làm việc
- Hướng trả lời: bắt đầu bằng câu giới thiệu đối tượng, mô tả đặc điểm chính, thêm 1–2 thông tin bổ sung
- Bài mẫu cụ thể:
- Giám khảo: Can you describe your classroom?
- Thí sinh: Yes. This is my classroom. It is not very big but it is clean and bright. There are many desks and chairs in the room. I like studying here because it is quiet.
Part 4: Thảo luận (Discussion)
- Thí sinh cần làm gì: đưa ra quan điểm cá nhân về một ý kiến cho trước, trả lời câu hỏi gợi ý liên quan
- Hướng trả lời: nêu ý kiến, đưa ra lý do đơn giản, kết luận ngắn gọn
- Bài mẫu cụ thể:
- Giám khảo: Do you think students should learn English?
- Thí sinh: Yes, I do. I think English is very important for students because it helps them study better and communicate with more people. English is also useful for work and travel in the future. For example, students can use English to read books, watch videos or talk to foreign friends. So, I think learning English is a good and necessary thing.
Ngoài ra, học viên có thể tham khảo đề thi mẫu speaking A2 Vstep dưới đây:
Tài liệu luyện speaking A2 miễn phí
Học viên muốn luyện Speaking A2 tốt hơn nên ưu tiên những tài liệu dễ hiểu và bám sát trình độ. Khi có nguồn học phù hợp, việc luyện nói mỗi ngày sẽ đơn giản và hiệu quả hơn.
Đề thi mẫu Speaking A2
Tài liệu ôn thi Spaeking A2
- British Council – A2 Speaking
- British Council Teens – A2 Speaking
- Cambridge English – A2 Key speaking test videos
- Cambridge English YouTube – A2 Key Speaking test
- Test-English – A2 Key Exam 1 Speaking
- ESL Lounge – A2 Key Speaking Practice
- Cambridge A2 Key Handbook
- Cambridge A2 Key for Schools self-access speaking plan
- British Council – Talking about personal interests
- British Council Teens – Making plans
Hy vọng rằng những hướng dẫn và mẫu bài nói sẽ giúp học viên có thêm kinh nghiệm ôn luyện và hoàn thành tốt bài thi tiếng anh A2. Chúc học viên sớm thi đạt chứng chỉ tiếng anh A2!





