Ngữ pháp tiếng Anh B1 là nền tảng quan trọng giúp người học đạt yêu cầu trong các kỳ thi đánh giá năng lực. Bài viết tổng hợp 12 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi, kèm lưu ý và bẫy thường gặp, đồng thời gợi ý phương pháp học hiệu quả để hỗ trợ ôn luyện nhanh và ghi nhớ lâu hơn.
12 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi trong trình độ B1
Ở trình độ B1, người học tiếng Anh cần nắm vững một loạt kiến thức ngữ pháp trọng tâm để có thể sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong các tình huống giao tiếp quen thuộc, cũng như hoàn thành các phần thi quan trọng như Reading, Writing, Listening và Speaking.
Không giống với cấp độ A2 chỉ yêu cầu cấu trúc đơn giản, ở B1, bài thi thường kiểm tra khả năng sử dụng chính xác và kết hợp đa dạng các cấu trúc như câu điều kiện, bị động, mệnh đề quan hệ hay các thì hoàn thành. Việc nắm chắc 12 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi dưới đây sẽ là nền tảng giúp bạn tự tin hơn khi làm bài và ghi điểm cao trong các phần thi có liên quan đến ngữ pháp.
Dưới đây là danh sách các chủ điểm cần ôn kỹ, cùng với gợi ý trọng tâm và lỗi thường gặp cần tránh:
Các thì cơ bản và mở rộng
Thì (tenses) là nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh trình độ B1. Bài thi B1 thường kiểm tra khả năng sử dụng linh hoạt thì động từ trong cả kỹ năng Writing, Reading và Speaking. Vì vậy, bạn cần nắm rõ cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của các thì phổ biến dưới đây.
|
Tên thì |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Dấu hiệu nhận biết |
|
Hiện tại đơn (Present Simple) |
S + V(s/es) be: am/is/are |
– Thói quen – Sự thật hiển nhiên – Lịch trình |
always, usually, every day, sometimes… |
|
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
S + am/is/are + V-ing |
– Hành động đang xảy ra – Xu hướng xảy ra hiện tại |
now, right now, at the moment |
|
Quá khứ đơn (Past Simple) |
S + V₂/ed |
– Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ |
yesterday, last week, in 2015, ago |
|
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
S + was/were + V-ing |
– Hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ – Hành động bị xen vào |
when, while, at that moment |
|
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
S + have/has + V₃/ed |
– Hành động đã xảy ra nhưng chưa rõ thời điểm – Kinh nghiệm, kết quả |
already, yet, just, ever, never, for, since |
|
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) |
S + have/has been + V-ing |
– Nhấn mạnh quá trình – Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn |
for, since, all day, lately, recently |
Ghi chú:
- Đây là những thì trọng tâm thường xuất hiện trong bài thi trình độ B1, đặc biệt là Writing task & Cloze test trong bài Reading.
- Người học cần phân biệt rõ:
- Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn
- Hiện tại tiếp diễn vs Hiện tại đơn
- Lỗi sai phổ biến:
- Quên -s, -es với ngôi thứ ba số ít
- Sai thì của động từ phụ
- Sử dụng mập mờ giữa for và since
Câu bị động (Passive voice)
Câu bị động là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh B1, thường xuất hiện trong cả bài thi Reading, Writing và Speaking. Việc sử dụng bị động giúp bạn diễn đạt thông tin khách quan, tránh lặp chủ ngữ, và tăng tính học thuật trong câu viết — đặc biệt hữu ích trong phần Viết email hoặc mô tả quá trình.
|
Thì |
Cấu trúc bị động |
Ví dụ |
|
Hiện tại đơn (Present Simple) |
S + am/is/are + V3/ed |
The house is cleaned every day. |
|
Quá khứ đơn (Past Simple) |
S + was/were + V3/ed |
The project was completed yesterday. |
|
Hiện tại tiếp diễn |
S + am/is/are + being + V3/ed |
The cake is being made by my sister now. |
|
Quá khứ tiếp diễn |
S + was/were + being + V3/ed |
The room was being cleaned when I arrived. |
|
Hiện tại hoàn thành |
S + have/has been + V3/ed |
The homework has been done. |
|
Động từ khiếm khuyết (modal verbs – can, should, may…) |
S + modal + be + V3/ed |
The report must be submitted today. |
Khi nào nên sử dụng câu bị động?
- Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không rõ
- The room was cleaned last night. (Không cần biết ai dọn)
- Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng nhận hành động
- The documents were sent by the manager.
- Khi cần trình bày báo cáo, email, báo chí hoặc ngôn ngữ học thuật
Mẹo nhanh chuyển từ chủ động sang bị động
- Xác định tân ngữ trong câu chủ động → chuyển thành chủ ngữ mới
- Chia động từ to be theo thì của câu chủ động
- Thêm V3/ed
- Nếu cần, thêm “by + tác nhân” (không bắt buộc nếu không quan trọng)
Ví dụ chuyển câu:
- Chủ động: Tom writes a letter.
- Bị động: A letter is written (by Tom).
Lỗi thường gặp khi chia bị động
- Dùng sai dạng của to be hoặc quên chia động từ chính ở V3
- Không xác định đúng thì → chia sai
- Lạm dụng bị động trong nhiều câu liên tiếp dẫn đến câu thiếu tự nhiên
Câu điều kiện (Conditional sentences)
Câu điều kiện là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1, thường xuất hiện trong Writing, Speaking, cũng như các dạng câu kiểm tra trong phần Grammar và Reading. Việc sử dụng đúng và linh hoạt câu điều kiện giúp bài viết rõ ý, bài nói mạch lạc và tăng tính thuyết phục.
Các loại câu điều kiện trọng tâm trong trình độ B1
|
Loại câu điều kiện |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Loại 0 (Zero Conditional) |
If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại) |
Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật và thói quen |
If you heat water to 100°C, it boils. |
|
Loại 1 (First Conditional) |
If + S + V (hiện tại), S + will/can/may + V |
Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai thực tế và khả thi |
If it rains tomorrow, we will stay at home. |
|
Loại 2 (Second Conditional) |
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V |
Nói về điều không có thật ở hiện tại, tình huống giả định, không chắc xảy ra |
If I had more time, I would travel more. |
Lưu ý: Câu điều kiện loại 3 (If + had + V3) không thường xuất hiện ở B1, nên thuộc nhóm ngữ pháp nâng cao (B2 trở lên)
Bẫy thường gặp và mẹo tránh lỗi khi chia thì
- Nhầm thì: dùng “will”/“would” ở mệnh đề điều kiện (If he will come, I will stay) → sai
- Quên đảo ngữ với câu điều kiện rút gọn hoặc câu điều kiện loại 2 nâng cao
- Dùng “was” thay vì “were” khi chủ ngữ là “I” trong câu giả định
- If I were you… là công thức chuẩn, không phải If I was you
Ứng dụng trong bài thi B1
- Writing: Mở rộng câu bằng điều kiện để diễn đạt đa chiều
- If people exercised regularly, they would be healthier.
- Speaking: Dùng để thể hiện quan điểm hoặc lời khuyên
- If I were the mayor, I would build more parks.
- Reading – Cloze test: Điền đúng trợ động từ (will, would…) và thì phù hợp trong mệnh đề
Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
Mệnh đề quan hệ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1, thường xuất hiện trong Writing, Reading (dạng nối câu, điền từ), và cũng hữu ích trong phần Speaking khi bạn cần mở rộng thông tin mô tả. Việc sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ giúp câu văn trôi chảy, tự nhiên và mạch lạc hơn.
Các đại từ quan hệ thường gặp trong B1
|
Đại từ quan hệ |
Chức năng |
Ví dụ |
|
who |
Thay thế cho chủ ngữ là người |
The man who called you is my teacher. |
|
which |
Thay thế cho chủ ngữ là vật hoặc sự việc |
I have a book which is very useful for the test. |
|
that |
Thay thế cho người hoặc vật (thường dùng thay cho “who/which” trong văn nói) |
The movie that we watched was amazing. |
|
where |
Chỉ địa điểm |
This is the school where I studied. |
|
when |
Chỉ thời gian |
I remember the day when we first met. |
|
whose |
Chỉ sự sở hữu |
She’s the girl whose father is a doctor. |
Khi nào nên rút gọn mệnh đề quan hệ?
Ở trình độ B1, bạn cũng có thể học cách rút gọn mệnh đề quan hệ để viết câu gọn hơn và tăng tính học thuật.
|
Cấu trúc đầy đủ |
Rút gọn |
|
The man who is talking to John is my boss. |
The man talking to John is my boss. |
|
The book which was published last year… |
The book published last year… |
Điều kiện rút gọn: chỉ áp dụng khi đại từ quan hệ thay cho chủ ngữ và động từ là dạng tiếp diễn (V-ing) hoặc bị động (V3/ed).
Cách nhận biết dạng bài mệnh đề trong đề thi B1
- Reading – Cloze Test: chọn đúng đại từ ( who/which/that)
- Writing Task: dùng mệnh đề quan hệ để nối câu ngắn
- This is a student. He scored the highest mark.
→ This is the student who scored the highest mark.
- This is a student. He scored the highest mark.
Mẹo tránh lỗi phổ biến
- Không dùng who cho vật, which cho người
- Không dùng cả who và that trong cùng mệnh đề
- Không lạm dụng đại từ quan hệ không cần thiết:
The book which I bought it yesterday → sai (lặp tân ngữ)
Câu so sánh (Comparative & Superlative)
Câu so sánh là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại vô cùng hữu ích ở trình độ B1. Chủ đề này thường xuất hiện trong bài đọc (Reading), viết luận ngắn (Writing), và được sử dụng hiệu quả trong phần nói (Speaking) để đưa ra nhận xét, lựa chọn hoặc bày tỏ quan điểm.
Cấu trúc so sánh hơn (Comparative)
|
Loại từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Tính từ/ngắn |
adj + er + than |
This room is bigger than that one. |
|
Tính từ/dài |
more + adj + than |
Math is more difficult than history. |
Lưu ý:
- Tính từ ngắn = 1 âm tiết (tall, big, fast) → thêm -er
- Tính từ dài = ≥2 âm tiết (beautiful, intelligent) → dùng more
Cấu trúc so sánh nhất (Superlative)
|
Loại từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Tính từ ngắn |
the + adj + est |
That was the best day of my life. |
|
Tính từ dài |
the + most + adj |
She is the most talented in the class. |
Lưu ý:
- Luôn có “the” trước tính từ dạng so sánh nhất
- Một số tính từ có dạng bất quy tắc:
- good → better → the best
- bad → worse → the worst
Cấu trúc đặc biệt thường dùng trong B1
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
as + adj + as |
So sánh bằng |
He is as tall as his brother. |
|
not as + adj + as |
Không bằng |
This book is not as interesting as that one. |
|
the more…, the more… |
Càng… càng… |
The more you practice, the better you get. |
Lỗi sai phổ biến cần tránh
- Dùng more + tính từ ngắn (more tall) → sai
- Quên “than” khi so sánh hơn
- Thiếu “the” trong so sánh nhất
- Không chia đúng dạng tính từ so sánh bất quy tắc
Ứng dụng trong bài thi B1
- Writing: So sánh nhiều quan điểm để làm nổi bật ý kiến
- Studying online is more flexible than going to a physical class.
- Speaking: Sử dụng so sánh để nêu quan điểm và lý do lựa chọn
- Between city life and countryside, I think the countryside is more peaceful.
Sử dụng thành thạo các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh giúp bài nói và viết của bạn phong phú hơn, thể hiện khả năng phân tích – so sánh một cách logic, tự nhiên và chính xác – đây là điểm cộng lớn trong các kỳ thi cấp độ B1.
Câu gián tiếp (Reported speech)
Câu gián tiếp là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh B1, giúp người học tường thuật lại lời nói, suy nghĩ, câu hỏi hoặc mệnh lệnh một cách chính xác và lịch sự. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết lại câu (writing tasks), reading comprehension và gap-fill trong bài thi trình độ B1.
Cấu trúc chung của câu gián tiếp
|
Loại câu |
Cấu trúc gián tiếp |
Ví dụ |
|
Lời nói trực tiếp → gián tiếp |
S + said (that) + S + V (lùi thì) |
She said that she was tired. |
|
Câu hỏi (yes/no) |
S + asked (if/whether) + S + V (lùi thì) |
He asked if I liked pizza. |
|
Câu hỏi (wh–) |
S + asked + wh-word + S + V (lùi thì) |
She asked where I lived. |
|
Câu mệnh lệnh |
S + told/asked + O + to V |
They told me to be careful. |
Nguyên tắc lùi thì
|
Trực tiếp (Direct) |
Gián tiếp (Reported Speech) |
|
Present Simple → Past Simple |
“I play tennis.” → He said he played tennis. |
|
Present Continuous → Past Continuous |
“She is sleeping.” → She said she was sleeping. |
|
Past Simple → Past Perfect |
“I went home.” → He said he had gone home. |
|
Will → Would |
“I will call you.” → She said she would call. |
|
Can → Could |
“I can swim.” → He said he could swim. |
Lưu ý:
- Không cần lùi thì nếu động từ tường thuật ở hiện tại (She says that…)
- Không lùi thì với sự thật hiển nhiên, kiến thức chung
Đổi đại từ – trạng từ – thời gian phổ biến
|
Trực tiếp |
Gián tiếp |
|
I |
he/she |
|
my |
his/her |
|
here |
there |
|
now |
then |
|
today |
that day |
|
tomorrow |
the next/following day |
|
yesterday |
the day before |
Lỗi phổ biến và mẹo tránh sai
- Không lùi thì khi cần → câu bị sai ngữ pháp
- Giữ nguyên đại từ → dẫn đến câu không hợp ngữ cảnh
- Lỗi sai mệnh đề tường thuật câu hỏi: bỏ từ hỏi (what, when…) hoặc sai thứ tự từ
Mẹo học nhanh:
- Dùng bảng quy đổi thì → luyện viết lại từng cặp câu đơn giản
- Đọc kỹ động từ tường thuật (said/asked/told…) để chọn đúng cấu trúc
- Luyện viết lại hội thoại hằng ngày thành câu gián tiếp để ghi nhớ lâu
Câu hỏi đuôi (Question tags)
Câu hỏi đuôi (question tags) là một chủ điểm ngữ pháp đặc trưng ở trình độ B1, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận thông tin hoặc giữ cuộc trò chuyện. Trong các bài thi tiếng Anh B1, câu hỏi đuôi có thể xuất hiện trong phần Listening (dạng hội thoại), Reading (điền từ) hoặc bài Viết lại câu để kiểm tra khả năng nắm bắt cấu trúc phản thân trong câu hỏi.
Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi
|
Loại câu chính |
Câu hỏi đuôi |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định |
Trợ động từ phủ định + chủ ngữ |
She is a teacher, isn’t she? |
|
Câu phủ định |
Trợ động từ khẳng định + chủ ngữ |
You don’t like coffee, do you? |
Lưu ý:
- Câu hỏi đuôi luôn lặp lại trợ động từ của mệnh đề chính (do/does/did/am/is/are/was/were/has/have…).
- Chủ ngữ ở đuôi được lặp lại dưới dạng đại từ (I, you, he, she…).
Các mẫu câu thông dụng
|
Câu chính |
Question tag |
|
He goes to school every day, |
doesn’t he? |
|
You can speak English, |
can’t you? |
|
They aren’t here yet, |
are they? |
|
She’s coming tonight, |
isn’t she? |
|
We should study harder, |
shouldn’t we? |
Mẹo làm bài với question tags
- Xác định thì của câu: thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn…
- Xác định trợ động từ hoặc động từ to be trong câu chính
- Xác định thể câu chính (khẳng định/phủ định) → áp dụng ngược lại cho đuôi
- Lưu ý với một số động từ đặc biệt:
- Let’s… → shall we?
- I am… → aren’t I? (trường hợp ngoại lệ duy nhất)
Lỗi thường gặp cần tránh
- Dùng sai trợ động từ đuôi (Phần lớn do không xác định được thì)
- Không ngược thể câu: câu khẳng định → đuôi cũng khẳng định (→ sai)
- Dùng sai chủ ngữ: ví dụ This is yours, isn’t this? → phải là isn’t it?
- Nhầm với câu hỏi Yes/No → đây chỉ là xác nhận, không phải dạng hỏi thông tin
Ứng dụng trong bài thi B1
- Trong Listening: thường xuất hiện trong đoạn hội thoại, người nói dùng để hỏi lại bạn đối thoại
- Trong Reading – Grammar: điền đúng đuôi câu hỏi theo ngữ pháp
- Trong Speaking: dùng để duy trì cuộc trò chuyện, thể hiện phản xạ tự nhiên
- It’s a good movie, isn’t it?
- We’re supposed to bring our ID, aren’t we?
Modal verbs (can, could, may, should, must…)
Modal verbs hay còn gọi là động từ khuyết thiếu, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh trình độ B1. Chúng thường xuất hiện trong phần trắc nghiệm ngữ pháp (Grammar), đọc hiểu (Reading) và đặc biệt phổ biến trong phần viết – nói (Writing & Speaking), khi bạn cần đưa ra lời khuyên, xin phép, khả năng hoặc sự suy đoán.
Các động từ khuyết thiếu phổ biến ở B1
|
Modal Verb |
Chức năng chính |
Ví dụ câu |
|
can / could |
Khả năng, xin phép |
I can swim. / Could I borrow your pen? |
|
may / might |
Xin phép, khả năng thấp (might) |
May I come in? / It might rain later. |
|
should |
Lời khuyên |
You should eat more vegetables. |
|
must |
Sự bắt buộc, suy đoán chắc chắn |
You must wear a seatbelt. He must be tired. |
|
have to |
Nghĩa tương tự “must” (mang tính quy định) |
I have to go to work at 8 a.m. |
|
would |
Dùng trong lời mời, câu điều kiện |
Would you like some water? If I were you, I would… |
|
shall |
Đề xuất, thường không bắt buộc ở B1 |
Shall we go to the cinema? |
Mẹo sử dụng và phân biệt dễ nhớ
|
Tình huống |
Modal nên dùng |
|
Xin phép nhã nhặn, lịch sự |
may / could |
|
Nêu nghĩa vụ, luật lệ |
must / have to |
|
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng |
should |
|
Phỏng đoán có khả năng cao |
must |
|
Dự đoán không chắc chắn |
might / could |
|
Tình huống giả định (nếu) |
would |
Lưu ý:
- Must thường dùng cho suy đoán chắc chắn ở hiện tại.
- Might / could dùng để diễn đạt khả năng không chắc.
Lỗi thường gặp và cách tránh
- Dùng sai thì sau modal verb:
Sai: She can to speak English. → Đúng: She can speak English. (Sau modal verb luôn là nguyên mẫu không “to”) - Nhầm lẫn giữa must / have to / should trong câu về nghĩa vụ hoặc lời khuyên
→ You must see this movie! (bắt buộc) khác với You should (lời khuyên nhẹ) - Nhầm may là quá khứ của can → Sai, quá khứ của “can” là could
Ứng dụng trong bài thi B1
- Grammar & Reading:
- Điền vào chỗ trống tìm đúng modal phù hợp ngữ cảnh
- Chuyển câu với modal verb từ chủ động sang bị động
- Writing & Speaking:
- Đưa quan điểm cá nhân: In my opinion, the government should…
- Đề xuất: We could improve the park by…
- Nêu quan điểm mang tính quy định: People must separate trash at hom
Cấu trúc nối câu và từ nối (Linking words)
Từ nối (Linking words) và cấu trúc nối câu là yếu tố then chốt giúp bài viết và bài nói ở trình độ B1 trở nên rõ ràng và mạch lạc. Những cụm từ nối này được sử dụng để liên kết ý tưởng, chỉ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối lập hoặc bổ sung thông tin, rất quan trọng khi làm bài Writing, Reading (dạng nối câu/điền từ) và Speaking.
Nhóm từ nối phổ biến trong trình độ B1
|
Chức năng |
Từ nối thường gặp |
Ví dụ dùng trong câu |
|
Chỉ nguyên nhân |
because, since, as |
I stayed home because it was raining. |
|
Chỉ kết quả |
so, therefore, as a result |
He didn’t study, so he failed the test. |
|
Bổ sung ý |
and, also, in addition, moreover |
The hotel was clean. In addition, the staff were friendly. |
|
Đối lập |
but, however, although, even though, while, whereas |
I like summer, but my sister prefers winter. |
|
So sánh |
similarly, in the same way |
This method is effective. Similarly, method B also works well. |
|
Nêu ví dụ |
for example, such as, like |
There are many means of transport, such as buses and trains. |
|
Tóm tắt/kết luận |
in conclusion, to sum up, all in all |
To sum up, we should protect the environment. |
Mẹo sử dụng từ nối đúng và hiệu quả
- Không dùng quá nhiều từ nối trong một đoạn văn → Gây rối và lặp ý
- Chọn từ nối đúng mục đích: vì → because, nên → so, nhưng → but, tuy nhiên → however
- Đặt từ nối đúng vị trí:
- Therefore, thường đứng đầu câu thứ 2
- Although đứng đầu hoặc giữa hai mệnh đề, nhưng không đi với “but” trong cùng một câu
Sai: Although it was raining, but he went out.
Đúng: Although it was raining, he went out.
Ứng dụng trong bài thi B1
- Writing Task: Yêu cầu phân tích, lập luận → sử dụng đa dạng từ nối sẽ tăng điểm tiêu chí “coherence and cohesion”
- Reading: Dạng Cloze Test (điền từ nối): chỉ đúng nghĩa của từ nối phù hợp ngữ cảnh
- Speaking: Dùng để mở rộng câu trả lời và liên kết các ý trong đoạn nói:
- I like traveling. For example, last year I went to…
- I usually study at night. However, I try to sleep early on weekends.
Mạo từ (a/an/the) và danh từ không đếm được
Mạo từ (articles) là một phần nhỏ trong ngữ pháp tiếng Anh, nhưng rất dễ gây nhầm lẫn – đặc biệt ở trình độ B1, nơi các đề thi thường kiểm tra việc sử dụng chính xác “a”, “an”, “the” và cách xử lý danh từ không đếm được trong gap-fill, cloze test (điền từ) và viết câu.
- Cách dùng mạo từ a/an/the
|
Mạo từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
a / an |
– Dùng trước danh từ đếm được, số ít, chưa xác định – a trước phụ âm, an trước nguyên âm |
a pen, an apple |
|
the |
– Dùng trước danh từ đã xác định, duy nhất trong ngữ cảnh – Dùng trước biển, dãy núi, quốc gia đặc biệt, tòa nhà nổi tiếng |
the sun, the ocean, the Eiffel Tower |
|
(không dùng mạo từ) |
– Với danh từ không đếm được / danh từ số nhiều nói chung – Khi nói về một điều gì đó ở mức độ khái quát |
Water is essential. |
- Danh từ không đếm được dễ gây lỗi ở B1
|
Danh từ |
Vì sao không đếm được? |
Ví dụ đúng – sai |
|
information |
Không đếm theo “một thông tin” mà là tổng thể |
✓ I need some information. ✗ I need an information. |
|
advice |
Là khái niệm không cụ thể – cần lượng hóa bằng “a piece of” |
✓ She gave me some advice. ✗ She gave me an advice. |
|
news |
Dù có “s” vẫn là không đếm được |
✓ This is good news. ✗ These are good news. |
|
furniture |
Chỉ toàn bộ nội thất, không dùng số nhiều |
✓ We bought some furniture. ✗ We bought furnitures. |
|
equipment |
Tương tự, là danh từ chung cho dụng cụ, thiết bị |
✓ The lab has new equipment. ✗ The lab has equipments. |
Gợi ý: Khi cần nói rõ số lượng, hãy dùng:
- a piece of advice / news / furniture
- an item of information
- a bottle of water / a glass of milk
Lỗi thường gặp và cách tránh
- Thêm “s” cho danh từ không đếm được → sai
- Dùng “a” trước danh từ không rõ khái quát hay cụ thể
- Nhầm lẫn giữa dùng “a” và “an”: cần căn cứ vào âm, không phải chữ cái
- an hour (đọc là /au-er/) → nguyên âm ở phần phát âm
Động từ nguyên mẫu và danh động từ (to V / V-ing)
Sự phân biệt và sử dụng đúng giữa động từ nguyên mẫu có “to” (to V) và danh động từ (V-ing) là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn ở trình độ B1. Đây là chủ điểm thường xuyên xuất hiện trong bài thi Reading (gap-fill), Grammar, và Writing, đặc biệt trong các câu diễn đạt sở thích, ý định, thói quen hoặc lời khuyên.
Khi nào dùng to V?
To + V (infinitive) thường đi sau:
|
Loại từ / cụm từ |
Ví dụ |
|
Động từ chỉ ý định / quyết định |
want, need, plan, hope, decide… |
|
She wants to study abroad. |
|
|
Tính từ + to V |
It’s hard to understand. |
|
Too / enough + to V |
He is too tired to work. |
|
Mục đích (in order to) |
She studies to pass the exam. |
Khi nào dùng V-ing?
Verb + V-ing (danh động từ) thường đi sau:
|
Loại từ / cụm từ |
Ví dụ |
|
Động từ chỉ sở thích |
enjoy, like, love, hate, dislike… I enjoy reading books. |
|
Sau giới từ |
interested in, good at, bored with… He is interested in learning English. |
|
Một số động từ đặc biệt |
avoid, finish, mind, suggest, keep… They suggested taking the bus. |
Một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing nhưng nghĩa khác nhau
|
Động từ |
to V (nghĩa) |
V-ing (nghĩa) |
|
remember |
Nhớ để làm việc gì Remember to turn off the light. |
Nhớ đã làm việc gì I remember closing the door. |
|
stop |
Dừng để làm việc khác He stopped to answer a call. |
Dừng việc đang làm He stopped smoking. |
|
try |
Cố gắng làm gì Try to finish your homework. |
Thử làm một việc để xem kết quả Try adding sugar to this drink. |
Lỗi phổ biến cần tránh
- Dùng sai dạng sau động từ: viết “want going” thay vì “want to go”
- Ngộ nhận về từ giống nghĩa nhưng yêu cầu khác dạng
- like to do và like doing tuy gần giống nhưng có sắc thái khác
- Dùng live to living, start to do vs start doing mà không hiểu sự khác nhau
Ứng dụng trong bài thi B1
- Reading – Grammar: chọn đúng dạng động từ sau cụm từ cố định
- Writing: dùng động từ phù hợp để tăng sự chính xác
- I suggest preparing a plan in advance.
- It’s important to understand the instructions carefully.
Câu giả định và cấu trúc nâng cao dễ nhớ (tuỳ chọn)
Mặc dù không phải là bắt buộc tuyệt đối trong mọi đề thi cấp độ B1, nhưng câu giả định và một số cấu trúc nâng cao thường được đưa vào đề thi như một cách ghi điểm cộng cho thí sinh có khả năng viết và nói ở mức khá. Việc sử dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bài Writing và Speaking trở nên tự nhiên, học thuật hơn và tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.
- Cấu trúc giả định thông dụng
|
Cấu trúc |
Nghĩa & Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + suggest + (that) + S + V (bare-infinitive) |
Diễn đạt một lời đề xuất, kiến nghị ( nên làm gì) |
She suggested that we start earlier. |
|
S + recommend + that + S + V (bare) |
Đưa ra lời khuyên phù hợp trong tình huống trang trọng |
I recommend that he take the test again. |
|
It’s important/necessary that + S + V (bare) |
Nhấn mạnh tính bắt buộc, quan trọng của hành động |
It’s essential that everyone be on time. |
Lưu ý:
- Sau “that”, động từ dùng ở dạng nguyên mẫu không “s” – thậm chí nếu chủ ngữ là số ít
→ He suggests that she study more. ( Không dùng studies)
- Cấu trúc “If I were you…” trong nói & viết
|
Cấu trúc |
Dùng khi nào |
Ví dụ |
|
If I were you, I would + V |
Dùng để đưa lời khuyên trong tình huống giả định |
If I were you, I would study harder. |
- Thường dùng trong phần Speaking task nếu được hỏi:
“What would you do in this situation?”
→ If I were you, I would talk to my teacher.
Lưu ý: Câu này luôn dùng “were” cho mọi chủ ngữ để đúng quy tắc giả định thức.
- Một số cấu trúc ghi điểm khá tốt trong bài Writing
|
Cấu trúc |
Ứng dụng |
|
The reason (why) is that… |
Giải thích nguyên nhân: The reason is that… |
|
It seems that… / It appears that… |
Cách mở đầu đoạn lập luận khách quan |
|
Not only… but also… |
Nối hai ý song song để tăng mức độ học thuật |
|
So that / in order that / in order to… |
Trình bày mục đích rõ ràng |
Cách học và ghi nhớ ngữ pháp B1 hiệu quả
Việc học ngữ pháp tiếng Anh B1 không quá khó nếu bạn biết cách tiếp cận đúng và có lộ trình ôn tập khoa học. Thay vì học thuộc máy móc lý thuyết, người học nên tập trung vào ứng dụng thực tiễn, luyện bài tập đều đặn và ghi nhớ theo hệ thống.
Dưới đây là một số phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh B1 hiệu quả giúp bạn hiểu – nhớ – áp dụng đúng trong cả bài thi và giao tiếp thực tế.
Học theo bảng tổng hợp ngắn gọn
- Tạo một sổ tay ngữ pháp hoặc bảng tổng hợp tất cả 12 chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong B1
- Mỗi chủ điểm chỉ cần ghi:
- Cấu trúc ngắn gọn
- Tình huống sử dụng thường gặp
- 1–2 ví dụ dễ nhớ
- Gợi ý trình bày dạng bảng để tiện ôn tập nhanh:
- Cột 1: Chủ điểm
- Cột 2: Cấu trúc
- Cột 3: Cách dùng
- Cột 4: Ví dụ minh họa
Cách làm này giúp bạn hệ thống kiến thức tốt hơn, dễ tra cứu lại khi luyện đề.
Gắn ngữ pháp với đề thi thật
- Sau mỗi bài học lý thuyết, nên luyện bài đọc hoặc đề thi thực tế có áp dụng chủ điểm đã học
- Đọc kỹ phần câu sai – hiểu nguyên nhân dẫn đến lỗi sai ngữ pháp
- Gợi ý:
- Dùng đề thi mẫu của VSTEP, PET, Aptis B1
- Làm dạng bài cloze test (điền từ) trong Reading
- Viết lại câu trong Writing task để ứng dụng đúng ngữ pháp vừa học
Luyện phản xạ bằng cách nói và viết mỗi ngày
- Mỗi ngày chọn 1 chủ điểm ngữ pháp để nói hoặc viết đoạn văn ngắn (5–7 câu) sử dụng cấu trúc đó
- Ghi âm phần nói, sau đó nghe lại: xem mình có chia sai thì, thiếu từ, dùng đúng cấu trúc không
- Với phần viết: tập trung vào độ chính xác ngữ pháp trước, độ trôi chảy sẽ cải thiện dần
- Nên luyện thêm viết thư / email hoặc đoạn opinion – đây là dạng thường gặp trong Writing task B1
Mẹo nhỏ giúp ghi nhớ lâu
- Học ngữ pháp qua câu chuyện, tình huống cụ thể thay vì chỉ nhớ cấu trúc khô khan.
- Làm flashcards qua ứng dụng như Anki, Quizlet – ưu tiên phần ngữ pháp ít tự tin.
- Giải thích lại ngữ pháp cho người khác hoặc tự “diễn đạt lại” theo cách riêng là một cách ghi nhớ rất tốt.
84 cấu trúc ngữ pháp tiếng anh B1
Đăng ký nhận tài liệu ôn thi tiếng anh B1 Vstep – Chuẩn định dạng format bài thi của Bộ Giáo dục
Download tài liệu ngữ pháp tiếng anh B1 pdf
Trong phần này, CITI ENGLISH đã tổng hợp một số đầu sách, tài liệu học ngữ pháp được nhiều học viên sử dụng.
Sách English Grammar in Use
English Grammar in Use phù hợp cho học viên muốn nâng cao trình độ ngữ pháp từ A2 đến B1. Sách chia thành các đơn vị học ngắn gọn, tập trung vào một chủ điểm ngữ pháp cụ thể. Link mua: English Grammar in Use.
- Link mua: English Grammar in Use
Sách Oxford English Grammar Course: Intermediate: With Answers
Oxford English Grammar Course là một tài liệu học ngữ pháp hiệu quả cho người học ở trình độ trung cấp. Cung cấp giải thích chi tiết về ngữ pháp và bao gồm nhiều bài tập thực hành kèm đáp án chi tiết giúp học viên tự kiểm tra và tự học.
Sách Advanced Trainer
Sách phù hợp cho người học ở trình độ trung cấp B1 và B2. Nội dung sách được chia thành các unit tương ứng với các chủ đề ngữ pháp cụ thể.
- Link mua: Advanced Trainer
Ngoài ra, học viên có thể tham khảo thêm một số tài liệu, bài tập ngữ pháp tiếng anh B1 dưới đây:
- Tổng hợp 84 cấu trúc ngữ pháp tiếng anh B1
- Bài tập trắc nghiệm ngữ pháp tiếng anh B1 – Test 1
- Bài tập trắc nghiệm ngữ pháp tiếng anh B1 – Test 2
- Bài tập trắc nghiệm ngữ pháp tiếng anh B1 – Test 3
Mong rằng những tài liệu, hướng dẫn trên sẽ giúp học viên ôn thi B1 hiệu quả và sớm thi đạt hữu chứng chỉ. Chúc học viên thành công!







