Bài thi nói tiếng anh A1 gồm 4 phần thi với thời gian cho 4 phần khoảng 8-10 phút:
- Phần 1 – Chào hỏi, giới thiệu bản thân
- Phần 2 – Tương tác xã hội
- Phần 3 – Miêu tả, mô tả
- Phần 4 – Thảo luận
Chủ đề thường gặp trong bài thi nói tiếng Anh A1
Tính đến thời điểm hiện tại, trong hệ thống bài thi chứng chỉ tiếng anh KNLNN 6 Bậc đã không còn cấp chứng chỉ A1 Vstep. Tuy nhiên thí sinh vẫn có thể sử dụng bài thi A2 Vstep (trước đây được sử dụng để đánh giá cả trình độ A1) để thực hành trong quá trình ôn luyện.
Bài thi nói tiếng Anh A1 dành cho người mới bắt đầu thường diễn ra dưới hình thức vấn đáp trực tiếp với giám khảo, kéo dài khoảng 8–10 phút. Dù không quá dài nhưng bài thi được chia thành 4 phần rõ ràng, giúp giám khảo có thể đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh thông qua nhiều ngữ cảnh.
|
Phần thi |
Nội dung câu hỏi |
Điểm số |
|
Phần 1 |
Thí sinh chào hỏi, giới thiệu bản thân |
5 điểm |
|
Phần 2 |
Tương tác xã hội: Giám khảo sẽ hỏi những thông tin cá nhân chi tiết hơn như địa chỉ, gia đình, trường học, sở thích, đời sống, học tập |
5 điểm |
|
Phần 3 |
Miêu tả, mô tả: Thí sinh có 1 phút để chuẩn để miêu tả về các chủ đề quen thuộc hàng ngày như nhà cửa, công việc, môn học yêu thích…. |
5 điểm |
|
Phần 4 |
Thảo luận: Thí sinh bày tỏ quan điểm, suy nghĩ về một quan điểm, nhận định cho trước |
10 điểm |

Khi thi nói ở cấp độ A1 tiếng Anh, thí sinh thường được đánh giá dựa trên khả năng giao tiếp cơ bản và mô tả những thông tin đơn giản về bản thân, môi trường sống, và những hoạt động hàng ngày. Dưới đây là một số chủ đề thường gặp trong phần thi vấn đáp tiếng anh A1:
|
STT |
Chủ đề |
Chi tiết |
|
1 |
Thông tin cá nhân |
– Tên, tuổi, quốc tịch. – Sở thích, hoạt động giải trí yêu thích. |
|
2 |
Gia đình |
– Số lượng thành viên trong gia đình – Công việc của bố mẹ, tuổi của anh chị em. |
|
3 |
Ngày bình thường |
– Hoạt động hàng ngày: thức dậy, đi học, làm việc, ăn tối… – Sở thích trong lúc rảnh rỗi. |
|
4 |
Nơi ở |
– Mô tả ngắn về ngôi nhà/căn hộ. – Các phòng và đồ đạc cơ bản. |
|
5 |
Công việc & học tập |
– Công việc hoặc môn học yêu thích. – Điều thích/không thích về trường học hoặc nơi làm việc. |
|
6 |
Thực phẩm & ẩm thực |
– Món ăn yêu thích. – Bữa ăn hàng ngày. |
|
7 |
Sở thích & giải trí |
– Hoạt động giải trí: xem phim, nghe nhạc, đọc sách, chơi thể thao… – Sở thích cá nhân khác. |
|
8 |
Mua sắm |
– Nơi mua sắm yêu thích. – Các mặt hàng thường mua. |
|
9 |
Địa điểm & di chuyển |
– Phương tiện giao thông thường dùng. – Mô tả một địa điểm yêu thích. |
|
10 |
Thời tiết |
– Loại thời tiết yêu thích. – Mô tả thời tiết hôm nay hoặc mùa yêu thích. |
Bảng trên tổng hợp những chủ đề và nội dung chi tiết thường xuất hiện trong bài thi nói cấp độ A1 tiếng Anh.
Hướng dẫn làm bài thi vấn đáp tiếng anh A1
Bài thi vấn đáp tiếng Anh cấp độ A1 thường đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh. Để làm tốt bài thi này, bạn cần tuân thủ một số hướng dẫn và chiến lược như sau:
- Chuẩn bị nội dung trước kỳ thi
- Học từ vựng tiếng anh A1 và mẫu câu theo chủ đề thường gặp (tên, quê quán, sở thích, nhà ở, gia đình…).
- Tự luyện nói theo mẫu câu ngắn, sử dụng các cấu trúc đơn giản như:
- “My name is…”
- “I live in…”
- “My favorite food is…”
- Tập trả lời từng phần thi trước gương, hoặc nhờ bạn bè, người thân đặt câu hỏi giúp bạn luyện tập.
- Lắng nghe kỹ câu hỏi và phản ứng bình tĩnh
- Lắng nghe rõ từng câu hỏi của giám khảo trước khi trả lời để tránh hiểu nhầm.
- Nếu không nghe rõ, bạn hoàn toàn có thể lịch sự yêu cầu lặp lại câu hỏi, ví dụ:
- “Could you repeat the question, please?”
- Đừng ngại ngùng hoặc im lặng quá lâu – cố gắng nói điều đơn giản nhất bạn nghĩ ra.
- Sử dụng câu đơn, từ vựng quen thuộc
- Tránh dùng cấu trúc phức tạp hoặc những từ bạn chưa chắc chắn.
- Hãy ưu tiên sự rõ ràng thay vì quá dài dòng. Ví dụ:
- “I believe wholeheartedly that education should be…”
- Thay bằng “I like school because I learn interesting things.”
- Nếu không biết trả lời một câu nào đó, bạn có thể nói ý gần đúng hoặc bày tỏ cảm nhận, ví dụ:
- “I don’t know much about that, but I think it’s nice.”
- Giữ tâm lý tự tin khi đối thoại
- Nhìn vào giám khảo khi nói, đừng cúi đầu hoặc nhìn xuống bàn.
- Nói rõ ràng, tốc độ vừa phải, không quá nhanh. Nghỉ nhẹ nếu cần thời gian suy nghĩ.
- Tự nhủ: “Đây chỉ là một cuộc trò chuyện đơn giản – mình chỉ cần nói được điều mình biết!”
- Luyện nói thường xuyên, mỗi ngày vài phút
- Mỗi ngày bạn luyện nói 5–10 phút theo chủ đề là đã đủ để cải thiện phản xạ.
- Có thể ghi âm lại giọng nói của mình để tự đánh giá và cải thiện.
- Xem video luyện thi mẫu VSTEP A1/A2 để biết cách người khác trả lời và học theo.
Điều quan trọng nhất trong bài thi nói A1 không phải là “giỏi tiếng Anh”, mà là bạn biết cách giao tiếp cơ bản, trình bày suy nghĩ rõ ràng, và thể hiện thiện chí giao tiếp. Chỉ cần luyện tập đều và đúng cách, bạn hoàn toàn có thể vượt qua phần thi này một cách tự tin.

Gợi ý mẫu trả lời thi vấn đáp tiếng anh A1
Trong phần nội dung cuối cùng, chúng tôi xin gửi tới bạn một số mẫu câu hỏi dựa theo cấu trúc phần thi và các chủ đề nói A1 thường gặp. Bạn có thể tham khảo các câu hỏi này và mẫu câu gợi ý trả lời để luyện tập.
Phần 1 – Giới thiệu bản thân
|
STT |
Câu hỏi |
Mẫu trả lời |
|
1 |
What’s your full name? |
My full name is Nguyen Van A. |
|
2 |
How old are you? |
I am 25 years old. |
|
3 |
Where are you from? |
I’m from Hanoi, Vietnam. |
|
4 |
Can you describe your hometown? |
My hometown is peaceful with lots of trees and a river running through it. |
|
5 |
Do you have any siblings? Tell me about them. |
Yes, I have a younger brother who is studying in high school. |
Phần 2 – Tương tác xã hội
|
STT |
Câu hỏi |
Mẫu trả lời |
|
1 |
What do you do for a living? |
I am a student. |
|
2 |
What are your hobbies? |
I love reading books and playing badminton. |
|
3 |
What do you usually do on the weekends? |
On weekends, I usually hang out with friends or watch movies. |
|
4 |
How do you usually spend your holidays? |
During holidays, I often travel to new places or visit my grandparents. |
|
5 |
Tell me about your best friend. |
My best friend is Lan. She’s kind and we share many common interests. |
Phần 3 – Miêu tả, mô tả
|
STT |
Câu hỏi |
Mẫu trả lời |
|
1 |
Describe your school or workplace. |
My school has a big campus with many tall trees, and it’s always bustling with students. |
|
2 |
Can you describe your favorite book or movie? |
My favorite movie is “The Pursuit of Happiness”. It’s a story about a man’s journey to success amidst many challenges. |
|
3 |
Tell me about a memorable event from your childhood. |
When I was 7, I won a drawing competition in school which made me very happy. |
|
4 |
Describe a place you want to visit in the future. |
I want to visit Paris, to see the Eiffel Tower and enjoy the art museums. |
Phần 4 – Thảo luận
|
STT |
Câu hỏi |
Mẫu trả lời |
|
1 |
How important is it to learn English in today’s world? |
Learning English is very important as it’s a global language and can open many opportunities. |
|
2 |
What do you think about the importance of sports in school? |
Sports are crucial in school as they keep students physically fit and teach teamwork. |
|
3 |
How has technology changed our lives? |
Technology has made our lives more convenient but also brought challenges like over-dependence. |
|
4 |
Why do people travel? What are the benefits? |
People travel to experience new cultures and relax. It expands our horizons and helps us understand the world better. |
Chúng tôi hy vọng những chia sẻ về bài thi nói tiếng Anh A1 sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình luyện thi tiếng anh A1. Chúc bạn học tập chăm chỉ và đạt được chứng chỉ như mong muốn!




