APTIS là gì? Cấu trúc, thang điểm, địa điểm thi

APTIS ESOL là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do British Council phát triển, đánh giá năng lực theo chuẩn CEFR và được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận quy đổi sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc. Bài viết tổng hợp những thông tin quan trọng nhất về cấu trúc đề thi, thang điểm, quy đổi IELTS/VSTEP, giá trị pháp lý, lệ phí, địa điểm thi.

Chứng chỉ APTIS ESOL là gì?

APTIS ESOL là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính do Hội đồng Anh (British Council) nghiên cứu, phát triển và tổ chức. Bài thi được xây dựng theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) nhằm đo lường toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống học tập, làm việc và giao tiếp thực tế. 

Hiện nay, APTIS ESOL được triển khai với nhiều phiên bản, trong đó phổ biến nhất tại Việt Nam là APTIS ESOL General APTIS ESOL Advanced.

  • APTIS ESOL General: Đánh giá năng lực tiếng Anh từ trình độ A1 đến C theo CEFR. Đây là lựa chọn phù hợp với sinh viên cần đáp ứng chuẩn đầu ra, người đi làm cần chứng chỉ phục vụ tuyển dụng hoặc hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan, doanh nghiệp.
  • APTIS ESOL Advanced: Được thiết kế dành cho thí sinh có trình độ từ B1 đến C2, tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức học thuật và chuyên nghiệp. Chứng chỉ này phù hợp với những người hướng tới vị trí công việc yêu cầu trình độ ngoại ngữ cao hoặc cần chứng minh năng lực tiếng Anh ở các bậc B2, C1 và C2.

Giá trị pháp lý và thời hạn của bằng APTIS tại Việt Nam

APTIS ESOL là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam công nhận để quy đổi sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Theo Quyết định số 925/QĐ-BGDĐT, kết quả bài thi APTIS ESOL được xác định tương đương với các bậc năng lực ngoại ngữ trong hệ thống đánh giá của Việt Nam, tạo cơ sở để sử dụng trong nhiều mục đích học tập và nghề nghiệp.

KNLNNVN

APTIS ESOL

Sơ cấp

Bậc 1

A1

Bậc 2

A2

Trung cấp

Bậc 3

B1

Bậc 4

B2

Cao cấp

Bậc 5

C1

Bậc 6

C2

Nhờ giá trị pháp lý này, chứng chỉ APTIS ESOL hiện được nhiều trường đại học, cơ sở giáo dục, cơ quan nhà nước và doanh nghiệp chấp nhận khi xét chuẩn đầu ra, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực ngoại ngữ. Tuy nhiên, người học vẫn nên kiểm tra quy định của đơn vị tiếp nhận hồ sơ để đảm bảo chứng chỉ đáp ứng đúng yêu cầu cụ thể.

Về thời hạn, chứng chỉ APTIS ESOL do Hội đồng Anh cấp không ghi ngày hết hạn, đồng nghĩa với việc phôi chứng chỉ có giá trị lâu dài. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều trường đại học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tuyển dụng chỉ chấp nhận chứng chỉ được cấp trong khoảng 2 năm gần nhất nhằm phản ánh chính xác năng lực sử dụng tiếng Anh hiện tại của ứng viên.

Những đối tượng nào bắt buộc hoặc nên sở hữu chứng chỉ APTIS?

APTIS ESOL phù hợp với nhiều nhóm người học khác nhau nhờ tính linh hoạt trong mục đích sử dụng và khả năng đánh giá năng lực theo chuẩn quốc tế. 

  • Sinh viên đại học, cao đẳng: Nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên đạt trình độ B1 hoặc B2 theo Khung năng lực ngoại ngữ để đáp ứng điều kiện xét tốt nghiệp. 
  • Người đi làm có nhu cầu phát triển sự nghiệp: Nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, công nghệ, hàng không, dịch vụ hoặc các tập đoàn có yếu tố nước ngoài ưu tiên ứng viên sở hữu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khi tuyển dụng và xét thăng tiến.
  • Cán bộ, công chức, viên chức: Trong một số trường hợp, cán bộ, công chức và viên chức cần chứng minh trình độ ngoại ngữ để đáp ứng tiêu chuẩn vị trí việc làm, tham gia các chương trình đào tạo, bồi dưỡng hoặc hoàn thiện hồ sơ theo quy định của cơ quan quản lý. APTIS ESOL là một trong những lựa chọn được nhiều đơn vị chấp nhận khi đối chiếu với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
  • Người có kế hoạch học tập hoặc làm việc trong môi trường quốc tế: Những cá nhân mong muốn nâng cao năng lực tiếng Anh, chuẩn bị cho quá trình học tập, làm việc hoặc hợp tác với đối tác nước ngoài cũng có thể lựa chọn APTIS ESOL như một công cụ đánh giá trình độ khách quan trước khi tiếp tục chinh phục các chứng chỉ chuyên sâu hơn.

Cấu trúc đề thi APTIS ESOL 4 kỹ năng chuẩn mới

APTIS ESOL được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh thông qua 5 bài thi thành phần, bao gồm Ngữ pháp & Từ vựng (Core), Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing)Nói (Speaking). Trong đó, bài thi Core là phần bắt buộc đối với mọi thí sinh, còn bốn kỹ năng còn lại phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. 

Phần thi

Nội dung đánh giá

Thời lượng tham khảo

Grammar & Vocabulary (Core)

Kiến thức ngữ pháp và vốn từ vựng

25 phút

Listening

Khả năng nghe hiểu các tình huống giao tiếp

Khoảng 35 phút

Reading

Khả năng đọc hiểu và xử lý thông tin

Khoảng 60 phút

Writing

Kỹ năng viết từ câu ngắn đến văn bản hoàn chỉnh

Khoảng 45 phút

Speaking

Khả năng giao tiếp và phản xạ bằng tiếng Anh

Khoảng 15 phút

Thang điểm và bảng quy đổi điểm APTIS sang IELTS, CEFR và VSTEP

APTIS ESOL sử dụng hệ thống chấm điểm theo từng kỹ năng nhằm phản ánh chính xác năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh. Thay vì chỉ đưa ra kết quả Đạt hoặc Không đạt, bài thi cung cấp điểm số chi tiết cho từng phần thi và quy đổi sang các bậc trình độ theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Đây cũng là cơ sở để Bộ Giáo dục và Đào tạo quy đổi sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. 

Thang điểm bài thi APTIS và cơ chế xác định trình độ

Mỗi kỹ năng trong bài thi APTIS ESOL được chấm trên thang điểm từ 0 đến 50. Sau khi hoàn thành bài thi, thí sinh sẽ nhận được:

  • Điểm của từng kỹ năng (Listening, Reading, Speaking và Writing).
  • Điểm phần Grammar & Vocabulary (Core).
  • Mức năng lực tương ứng theo CEFR.

Trong đó, bài thi Grammar & Vocabulary (Core) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trình độ cuối cùng. Ngoài việc đánh giá kiến thức ngôn ngữ nền tảng, điểm Core còn được sử dụng để đối chiếu với kết quả của bốn kỹ năng nhằm xác định bậc năng lực phù hợp.

Ở một số mốc điểm quan trọng như 32/50 hoặc 42/50, kết quả Core có thể hỗ trợ việc xác định trình độ CEFR khi điểm các kỹ năng còn lại nằm ở ngưỡng chuyển tiếp giữa hai bậc năng lực. Tuy nhiên, trình độ cuối cùng vẫn được xác định dựa trên kết quả tổng thể của toàn bộ bài thi theo thuật toán chấm điểm của Hội đồng Anh.

Học viên có thể tham khảo hướng dẫn quy đổi điểm thi APTIS chi tiết tại: Hướng dẫn cách quy đổi thang điểm APTIS.

Bảng quy đổi điểm APTIS sang CEFR

Sau khi hoàn thành bài thi, kết quả sẽ được quy đổi sang các bậc của Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu.

Điểm APTIS

Trình độ CEFR

Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam

0 – 10

A1

Bậc 1

11 – 20

A2

Bậc 2

21 – 30

B1

Bậc 3

31 – 40

B2

Bậc 4

41 – 50

C

Quy đổi điểm APTIS sang IELTS và TOEIC 

Việc quy đổi chứng chỉ APTIS sang các chứng chỉ khác như IELTS, TOEIC, TOEFL giúp học viên dễ dàng hiểu rõ mức độ trình độ tiếng Anh của mình theo các tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là thông tin quy đổi học viên có thể tham khảo:

Ngoài ra, học viên có thể tham khảo thêm hướng dẫn quy đổi APTIS sang các bài thi của Cambidge và EST khác như:

Hướng dẫn thủ tục đăng ký, lệ phí và địa điểm thi APTIS tại Việt Nam

Hiện nay, APTIS ESOL được tổ chức tại nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước thông qua Hội đồng Anh và các đơn vị khảo thí được Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép liên kết tổ chức thi.

Khu vực miền Bắc

Các địa điểm tổ chức thi tập trung chủ yếu tại Hà Nội, bao gồm:

  • Đại học Bách Khoa
  • Đại học Kinh tế Quốc dân
  • Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULIS).
  • Các đối tác chiến lược như VTED, ECOMS, ETE Việt Nam

Khu vực miền Trung và miền Nam

Thí sinh có thể lựa chọn các điểm thi tại:

  • Đại học Công Thương TP.HCM.
  • Trường Đại học Hoa Sen
  • Văn phòng ECOMS.
  • Đồng Nai và một số địa phương lân cận tùy từng đợt tổ chức.

Hướng dẫn đăng ký thi APTIS

Thí sinh có thể đăng ký dự thi theo hai hình thức:

  • Đăng ký trực tiếp trên website của Hội đồng Anh.
  • Đăng ký thông qua các đơn vị khảo thí hoặc trung tâm được cấp phép tổ chức kỳ thi APTIS ESOL.

Quy trình đăng ký thông thường gồm các bước sau:

  1. Lựa chọn phiên bản bài thi (General hoặc Advanced).
  2. Chọn địa điểm và thời gian thi phù hợp.
  3. Điền đầy đủ thông tin cá nhân theo giấy tờ tùy thân.
  4. Thanh toán lệ phí dự thi.
  5. Nhận email xác nhận và hướng dẫn tham gia kỳ thi.

Lệ phí thi APTIS mới nhất

Theo thông báo mới nhất từ website của Hội đồng Anh, lệ phí thi chứng chỉ APTIS ESOL cho tất cả các dạng bài thi là 2.000.000 VNĐ mỗi thí sinh mỗi lượt thi. Đây là mức phí áp dụng cho các thí sinh tham gia các phiên bản bài thi khác nhau như APTIS General, APTIS Advanced.

Cần lưu ý: Lệ phí này có thể thay đổi theo từng thời kỳ và theo quyết định của Hội đồng Anh hoặc các tổ chức quản lý thi tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về APTIS (FAQ)

  1. APTIS có dễ hơn IELTS không?

APTIS thường được nhiều thí sinh đánh giá là có cấu trúc ngắn gọn và gần gũi với các tình huống giao tiếp thực tế hơn IELTS. Tuy nhiên, độ khó của mỗi bài thi còn phụ thuộc vào mục tiêu điểm số, trình độ hiện tại và khả năng sử dụng tiếng Anh của từng người.

  1. Thi APTIS bao lâu có kết quả?

Thông thường, kết quả thi APTIS ESOL được công bố trong khoảng 48–72 giờ sau khi hoàn thành bài thi. Thời gian nhận chứng chỉ chính thức có thể thay đổi tùy theo đơn vị tổ chức.

  1. Có thể thi APTIS online không?

Hiện nay, APTIS ESOL tại Việt Nam chủ yếu được tổ chức trực tiếp trên máy tính tại các địa điểm thi được Hội đồng Anh hoặc đơn vị được cấp phép chỉ định. Thí sinh không thể tự thi tại nhà.

  1. Thi APTIS có bị điểm liệt cho từng kỹ năng không?

Không. APTIS ESOL không quy định điểm liệt cho từng kỹ năng. Mỗi kỹ năng được chấm điểm riêng và kết quả cuối cùng được tổng hợp để xác định trình độ theo CEFR. Tuy nhiên, nếu đơn vị sử dụng chứng chỉ yêu cầu đạt mức tối thiểu ở từng kỹ năng, thí sinh vẫn cần đáp ứng theo quy định riêng của đơn vị đó.

Để biết thêm chi tiết về các khóa học và hỗ trợ ôn thi APTIS, hãy liên hệ ngay với CITI ENGLISH. Trung tâm luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ học viên được mục tiêu học tập của mình!

Mục nhập này đã được đăng trong APTIS. Đánh dấu trang permalink.