Đề thi APTIS: Cấu trúc, thang điểm, đề mẫu

Đề thi Aptis ESOL gồm 5 hợp phần: Grammar & Vocabulary, Reading, Listening, Writing và Speaking, được thiết kế theo chuẩn CEFR của Hội đồng Anh. Muốn đạt kết quả cao, thí sinh cần nắm rõ cấu trúc từng kỹ năng, cơ chế tính điểm và luyện tập với đề thi mẫu bám sát định dạng thực tế trước khi tham gia kỳ thi chính thức.

Tổng quan cấu trúc đề thi APTIS ESOL

Đề thi APTIS ESOL được phát triển bởi Hội đồng Anh (British Council) nhằm đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Anh theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Không giống nhiều kỳ thi chỉ tập trung kiểm tra từng kỹ năng riêng lẻ, APTIS ESOL được thiết kế để đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và giao tiếp thực tế thông qua hệ thống bài thi trên máy tính.

Một bài thi APTIS ESOL đầy đủ bao gồm 05 hợp phần: Grammar & Vocabulary (Core), Reading, Listening, Writing và Speaking. Trong đó, Grammar & Vocabulary là hợp phần bắt buộc đối với tất cả thí sinh, đóng vai trò hỗ trợ xác định chính xác trình độ ngôn ngữ và ảnh hưởng đến việc xét bậc năng lực theo CEFR. Bốn kỹ năng còn lại được chấm điểm độc lập và kết hợp để xác định kết quả cuối cùng của bài thi.

Phần thi

Thời gian

Cấu trúc

Thang điểm

Ngữ pháp & Từ vựng

50 phút

25 câu hỏi Ngữ pháp, 25 câu hỏi Từ vựng

0-50 điểm

Kỹ năng Nghe

50 phút

25 câu hỏi – 3 phần

0-50 điểm

Kỹ năng Đọc

35 phút

25 câu hỏi – 4 phần

0-50 điểm

Kỹ năng Viết

50 phút

4 phần

0-50 điểm

Kỹ năng Nói

12 phút

4 phần

0-50 điểm

Grammar & Vocabulary APTIS

Grammar & Vocabulary (Core) là hợp phần bắt buộc đối với tất cả thí sinh tham gia kỳ thi APTIS ESOL, bất kể lựa chọn thi những kỹ năng nào. Phần thi được thiết kế nhằm đánh giá nền tảng ngữ pháp và vốn từ vựng – hai yếu tố cốt lõi quyết định khả năng sử dụng tiếng Anh ở các cấp độ CEFR.

Đề thi gồm 50 câu hỏi, trong đó có 25 câu Ngữ pháp (Grammar) và 25 câu Từ vựng (Vocabulary) với tổng thời gian làm bài là 25 phút. Các câu hỏi được sắp xếp từ mức độ cơ bản đến nâng cao, kiểm tra kiến thức về thì, cấu trúc câu, từ loại, cụm từ cố định và khả năng sử dụng từ vựng theo ngữ cảnh.

Phần thi

Yêu cầu

Ngữ pháp

Hoàn thành 25 câu hỏi trắc nghiệm

Từ vựng

25 câu hỏi chia thành nhóm. Mỗi bộ gồm 5 từ đích kèm 10 lựa chọn

Thang điểm của hợp phần Core dao động từ 0–50 điểm. Mặc dù điểm số này không được hiển thị riêng trên chứng chỉ, kết quả Core được sử dụng để hỗ trợ xác định và xét nâng bậc năng lực CEFR, đặc biệt trong những trường hợp điểm các kỹ năng nằm ở ngưỡng chuyển tiếp giữa hai trình độ.

Tham khảo: Bài Thi APTIS Ngữ Pháp Và Từ Vựng

Reading APTIS

Phần APTIS reading đánh giá khả năng đọc hiểu và xử lý thông tin tiếng Anh thông qua nhiều dạng văn bản khác nhau. Toàn bộ bài thi được thực hiện trên máy tính với thời gian cố định 35 phút.

Cấu trúc đề gồm 04 phần có độ khó tăng dần, từ hoàn thành câu, sắp xếp đoạn văn, liên kết văn bản đến đọc hiểu các đoạn văn dài. Nội dung được xây dựng xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống hằng ngày, đồng thời kiểm tra khả năng suy luận, xác định ý chính và tìm kiếm thông tin chi tiết.

Phần thi

Yêu cầu

Phần 1

Hoàn thành câu bằng cách lựa chọn từ hoặc cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.

Phần 2

Sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn hội thoại hoặc đoạn văn hoàn chỉnh.

Phần 3

Ghép tiêu đề hoặc câu phù hợp với từng đoạn văn ngắn.

Phần 4

Đọc đoạn văn dài và trả lời các câu hỏi kiểm tra khả năng đọc hiểu, suy luận và xác định thông tin.

Tham khảo: Đề thi APTIS lỹ năng đọc

Listening APTIS

Phần APTIS listening được thiết kế nhằm đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. Tùy theo phiên bản bài thi, thời gian làm bài kéo dài khoảng 40–55 phút.

Đề thi gồm 04 phần với tổng cộng 25 câu hỏi trắc nghiệm, kiểm tra từ khả năng nhận biết thông tin cụ thể, xác định mục đích giao tiếp cho đến nghe hiểu các đoạn hội thoại và độc thoại có nội dung phức tạp hơn. Một số câu hỏi yêu cầu thí sinh vận dụng khả năng suy luận thay vì chỉ nghe và nhận diện từ khóa.

Phần thi

Yêu cầu

Phần 1

Nghe các đoạn hội thoại ngắn và lựa chọn hình ảnh hoặc đáp án phù hợp.

Phần 2

Nghe hội thoại và xác định thông tin hoặc ý chính của người nói.

Phần 3

Nghe các đoạn hội thoại dài hơn và trả lời câu hỏi về nội dung hoặc mục đích giao tiếp.

Phần 4

Nghe bài nói hoặc độc thoại và thực hiện các câu hỏi suy luận, xác định quan điểm hoặc thông tin chi tiết.

Kỹ năng Listening được đánh giá trên thang điểm từ 0–50 điểm, độc lập với các kỹ năng còn lại trước khi quy đổi sang bậc CEFR.

Tham khảo: Đề Thi APTIS Kỹ Năng Nghe

Writing APTIS

Phần thi APTIS writing đánh giá khả năng diễn đạt ý tưởng bằng văn bản thông qua các nhiệm vụ có độ khó tăng dần. Bài thi được thực hiện hoàn toàn trên máy tính với thời gian cố định 50 phút.

Ma trận đề thi gồm 04 phần, bắt đầu từ các câu trả lời ngắn, hoàn thành thông tin, viết đoạn văn theo tình huống cho đến viết email hoặc thư trang trọng. Các tiêu chí đánh giá tập trung vào ngữ pháp, từ vựng, tính mạch lạc, khả năng phát triển ý và mức độ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.

Phần thi

Dạng bài

Yêu cầu

Phần 1

Viết từ ngắn

Thí sinh điền từ vào chỗ trống trong câu cho trước

Phần 2

Viết đoạn văn ngắn

Thí sinh viết đoạn văn ngắn khoảng 20-30 từ một câu.

Phần 3

Trả lời câu hỏi

Thí sinh trả lời câu hỏi trên các trang mạng xã hội. Độ dài câu trả lời từ 30-40 từ.

Phần 4

Viết nội dung dài

Thí sinh viết email thân mật cho một người bạn (40-50 từ) và trang trọng theo yêu cầu đề bài (120-150 từ).

Điểm kỹ năng Writing được chấm trên thang điểm từ 0–50 điểm và quy đổi sang trình độ CEFR theo quy định của Hội đồng Anh.

Tham khảo: Đề thi APTIS kỹ năng viết

Speaking APTIS

Phần thi APTIS speaking được thực hiện trực tiếp trên máy tính thông qua tai nghe và micro chuyên dụng, với thời lượng khoảng 12 phút.

Đề thi gồm 04 phần, bắt đầu từ giới thiệu bản thân, trả lời các câu hỏi về chủ đề quen thuộc, mô tả và so sánh hình ảnh đến trình bày quan điểm về một vấn đề cụ thể. Hình thức thi trên máy tính giúp mọi thí sinh có điều kiện làm bài giống nhau, đồng thời giảm áp lực khi phải đối thoại trực tiếp với giám khảo.

Phần thi

Dạng bài

Yêu cầu

Phần 1

Thông tin cá nhân

Thí sinh trả lời 3 câu hỏi thông tin cá nhân, mỗi câu có 30 giây trả lời

Phần 2

Mô tả, so sánh, giải thích

Thí sinh mô tả bức tranh và trả lời 2 câu hỏi liên quan (Mỗi câu trả lời 45 giây)

Phần 3

Mô tả, so sánh, giải thích

Thí sinh mô tả 2 bức tranh đối lập, sau đó trả lời 2 câu hỏi liên quan (Mỗi câu trả lời 45 giây)

Phần 4

Trải nghiệm, ý kiến cá nhân

Thí sinh trả lời 3 câu hỏi về một chủ đề trừu tượng

Kỹ năng Speaking được chấm trên thang điểm từ 0–50 điểm, dựa trên các tiêu chí như khả năng phát âm, độ trôi chảy, vốn từ vựng, ngữ pháp và mức độ phát triển ý trước khi quy đổi sang trình độ CEFR.

Tham khảo: Đề thi APTIS kỹ năng nói

Đăng ký nhận tài liệu luyện thi APTIS – Biên soạn theo theo format bài thi mới nhất của Hội đồng Anh

ĐĂNG KÝ NGAY

Thang điểm bài thi APTIS

Bài thi APTIS ESOL sử dụng hệ thống chấm điểm theo từng kỹ năng thay vì chỉ công bố một điểm tổng duy nhất. Sau khi hoàn thành bài thi, mỗi kỹ năng sẽ được đánh giá trên thang điểm từ 0–50, sau đó quy đổi sang các mức trình độ của Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) từ A1 đến C2. Cách đánh giá này giúp phản ánh rõ năng lực của thí sinh ở từng kỹ năng, đồng thời thuận tiện cho các trường học, doanh nghiệp và cơ quan tuyển dụng khi sử dụng kết quả.

Bảng quy đổi trình độ APTIS ESOL theo CEFR thường được áp dụng như sau:

Trình độ CEFR

Điểm APTIS (mỗi kỹ năng)

C2

45 – 50

C1

40 – 44

B2

30 – 39

B1

20 – 29

A2

10 – 19

A1

0 – 9

Lưu ý: Khoảng điểm quy đổi có thể được Hội đồng Anh điều chỉnh theo từng phiên bản bài thi hoặc mục đích sử dụng chứng chỉ. Thí sinh nên tham khảo hướng dẫn mới nhất từ đơn vị tổ chức khảo thí khi đối chiếu kết quả.

Cơ chế “điểm thưởng” từ hợp phần Core để nâng bậc năng lực 

  • Một điểm khác biệt của APTIS ESOL so với nhiều kỳ thi tiếng Anh quốc tế là Grammar & Vocabulary (Core) không được cấp chứng chỉ dưới dạng một kỹ năng độc lập nhưng lại có vai trò quan trọng trong quá trình xác định trình độ cuối cùng.
  • Hợp phần Core được chấm trên thang điểm từ 0–50, đánh giá nền tảng ngữ pháp và từ vựng của thí sinh. Điểm số này không hiển thị riêng trên chứng chỉ, tuy nhiên được Hội đồng Anh sử dụng như một yếu tố hỗ trợ khi xác định bậc CEFR cho từng kỹ năng.
  • Trong thực tế, nếu điểm Reading, Listening, Writing hoặc Speaking nằm ở vùng chuyển tiếp giữa hai bậc CEFR, kết quả của hợp phần Core có thể giúp củng cố việc xếp trình độ. Chẳng hạn, một thí sinh có điểm kỹ năng tiệm cận mức B2 và đồng thời đạt điểm Core cao sẽ có nhiều khả năng được xác định ở bậc B2 thay vì B1.
  • Chính vì vậy, dù không phải là kỹ năng được cấp điểm riêng trên chứng chỉ, Grammar & Vocabulary vẫn là hợp phần mà thí sinh không nên xem nhẹ. Việc đầu tư vào ngữ pháp và từ vựng không chỉ giúp cải thiện kết quả Core mà còn tạo nền tảng để nâng điểm ở cả bốn kỹ năng còn lại.

Download đề thi thử APTIS PDF

Để giúp các thí sinh ôn thi APTIS hiệu quả, bài viết sẽ xin chia sẻ một số đề thi thử APTIS

Đăng ký nhận lịch thi mở lớp ôn thi APTIS trong tháng – Kỳ thi chứng chỉ chuẩn từ Hội đồng Anh

ĐĂNG KÝ NGAY

Mong rằng những thông tin bài viết cung cấp sẽ giúp học viên ôn luyện hiệu quả hơn. Chúc học viên sớm hoàn thành mục tiêu và có chứng chỉ APTIS!

Mục nhập này đã được đăng trong APTIS. Đánh dấu trang permalink.