Bằng B1 tiếng Anh là chứng chỉ đánh giá năng lực ngoại ngữ bậc 3 theo Khung năng lực 6 bậc Việt Nam. Chứng chỉ này được sử dụng phổ biến cho mục đích tốt nghiệp, xin việc, thi công chức hoặc học cao học. Bài viết sẽ giúp học viên hiểu rõ giá trị, cấu trúc và cách thi đạt chuẩn bằng B1 tiếng Anh.
Bằng B1 tiếng Anh là gì?
Bằng B1 tiếng Anh là một chứng chỉ ngoại ngữ thể hiện trình độ tiếng Anh bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, tương đương với trình độ trung cấp thấp (Intermediate) trong nhiều hệ thống đánh giá quốc tế.
Người đạt trình độ B1 có khả năng:
- Hiểu được ý chính của những văn bản quen thuộc trong công việc, học tập hoặc giao tiếp xã hội.
- Giao tiếp trong hầu hết tình huống tiếng Anh thông thường, chẳng hạn khi đi du lịch hoặc xử lý các vấn đề cơ bản nơi công sở.
- Viết các đoạn văn, email, thư từ đơn giản liên quan đến chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân quan tâm.
- Diễn đạt rõ ràng ý kiến, kế hoạch và biết giải thích ngắn gọn lý do khi trình bày quan điểm.
Bằng B1 tiếng Anh có thể được cấp bởi:
- Các tổ chức đào tạo, khảo thí trong nước được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cấp phép (ví dụ: VSTEP).
- Hoặc bởi các tổ chức quốc tế như Cambridge (chứng chỉ PET), IELTS, TOEIC với mức điểm tương đương.
Tùy vào mục đích sử dụng (thi công chức, tốt nghiệp đại học, hồ sơ việc làm…), người học có thể lựa chọn thi chứng chỉ B1 VSTEP hoặc sử dụng chứng chỉ quốc tế có giá trị tương đương B1 để thay thế khi được chấp nhận.

Có mấy loại bằng B1 tiếng Anh hiện nay?
Hiện nay, trên thực tế có hai nhóm chính của bằng B1 tiếng Anh đang được sử dụng tại Việt Nam, tùy theo mục đích và đối tượng sử dụng:
Bằng B1 VSTEP (cấp trong nước)
- Đây là chứng chỉ tiếng Anh do các trường đại học được Bộ Giáo dục & Đào tạo cấp phép tổ chức thi và cấp bằng.
- Bằng được đánh giá theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, và B1 tương ứng với bậc 3/6.
- Chỉ có giá trị trong phạm vi sử dụng quốc nội, phù hợp với các mục đích như:
- Tốt nghiệp đại học, cao học
- Thi công chức, viên chức
- Xét chuẩn ngoại ngữ để nâng ngạch, thăng hạng
- Một số trường cấp bằng B1 VSTEP uy tín: Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, ĐH Sư phạm TP.HCM, ĐH Cần Thơ, ĐH Vinh…
Bằng B1 quốc tế (tương đương)
- Là những chứng chỉ tiếng Anh được quốc tế công nhận, có mức điểm tương đương trình độ B1 khi quy đổi:
- IELTS: 4.0 – 4.5
- TOEIC 2 kỹ năng (L+R): khoảng 450–600
- Cambridge PET (Preliminary English Test)
- Được sử dụng cho các mục tiêu mở rộng hơn như du học, xin học bổng, hoặc làm việc với các tổ chức quốc tế.
- Một số đơn vị, cơ quan tại Việt Nam cũng chấp nhận bằng quốc tế thay cho B1 nội địa, miễn là còn hiệu lực và có quy đổi hợp lệ.
Bằng B1 được sử dụng cho những đối tượng nào?
Bằng B1 tiếng Anh là điều kiện ngoại ngữ được yêu cầu trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam, đặc biệt là trong học tập, tuyển dụng, thi tuyển công chức và nâng ngạch viên chức. Tùy theo môi trường và mục tiêu sử dụng, chứng chỉ này được áp dụng cho các nhóm đối tượng cụ thể dưới đây:
Sinh viên đại học, học viên cao học
- Nhiều trường đại học, cao đẳng quy định B1 là điều kiện bắt buộc để xét tốt nghiệp.
- Một số chương trình đào tạo thạc sĩ yêu cầu ứng viên nộp chứng chỉ B1 để đủ điều kiện dự tuyển.
- Chứng chỉ B1 còn là điều kiện miễn học học phần tiếng Anh trong chương trình chính khóa (tùy theo trường).
Giáo viên tiếng Anh và giáo viên các môn khác
- Theo Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT, giáo viên cấp THCS và THPT cần đạt trình độ tiếng Anh B1 hoặc cao hơn để đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra về năng lực ngoại ngữ.
- Đây là yêu cầu bắt buộc trong việc bổ sung hồ sơ nâng hạng chức danh nghề nghiệp giáo viên.
Ứng viên thi công chức, viên chức
- Một số đơn vị hành chính nhà nước yêu cầu thí sinh thi công chức/viên chức phải nộp chứng chỉ ngoại ngữ trình độ B1 trở lên.
- Đặc biệt với các vị trí có tính chất nghiệp vụ cao hoặc tiếp cận tài liệu tiếng Anh, B1 là yêu cầu quan trọng trong hồ sơ.
Người lao động trong cơ quan, doanh nghiệp
- Một số doanh nghiệp, ngân hàng, tập đoàn tư nhân hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam yêu cầu ứng viên có chứng chỉ ngoại ngữ B1 như một lợi thế cạnh tranh hoặc điều kiện bắt buộc để xét vào vị trí quản lý.
- Chứng chỉ B1 còn được sử dụng để hưởng chính sách nâng lương, thăng chức hoặc miễn học một số khóa bồi dưỡng nội bộ.
Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học
- Là điều kiện cần để xét đề cương nghiên cứu, bảo vệ luận văn, luận án, hoặc tham gia chương trình đào tạo tiến sĩ.
- Một số đơn vị yêu cầu B1 hoặc tương đương để miễn thi đầu vào ngoại ngữ.
Bằng B1 VSTEP là chứng chỉ tiếng Anh được đánh giá theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, do Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT) ban hành. Chứng chỉ này có giá trị pháp lý trong nước và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực liên quan đến giáo dục, tuyển dụng và công chức, viên chức tại Việt Nam.
Giá trị pháp lý trong hệ thống giáo dục và hành chính
- Bằng B1 VSTEP do các trường đại học được Bộ GD&ĐT cấp phép tổ chức thi và cấp chứng chỉ, có giá trị sử dụng toàn quốc.
- Đây là loại bằng được công nhận chính thức trong các văn bản pháp luật, thông tư và quyết định liên quan đến chuẩn đầu ra ngoại ngữ.
- Thường được yêu cầu trong hồ sơ xét tốt nghiệp, thi công chức – viên chức, xét nâng hạng chức danh nghề nghiệp, xét tuyển cao học…
Thời hạn sử dụng
- Dù không có quy định thống nhất về hiệu lực “hết hạn”, nhưng trên thực tế:
- Nhiều đơn vị tuyển sinh hoặc tuyển dụng yêu cầu bằng còn thời hạn trong vòng 2 năm gần nhất.
- Một số trường đại học có quy định nội bộ về thời gian công nhận chứng chỉ trong 18–24 tháng kể từ ngày cấp.
- Để tìm hiểu thông tin chi tiết về thời hạn bằng B1, học viên vui lòng truy cập bài viết: Chứng chỉ tiếng anh B1 có thời hạn bao lâu?
Phù hợp với mục tiêu sử dụng trong nước
- Vì được ban hành theo chuẩn của Việt Nam, bằng B1 VSTEP là lựa chọn phù hợp cho những người có mục tiêu thi để:
- Hoàn thiện hồ sơ công chức, viên chức
- Đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp đại học, cao học
- Xét miễn học/môn tiếng Anh trong chương trình đào tạo
- Ngoài ra, bằng VSTEP có lộ trình ôn thi và chi phí thấp hơn so với các chứng chỉ quốc tế như IELTS hay TOEIC.
Không thay thế chứng chỉ quốc tế khi ra nước ngoài
- Giá trị của bằng B1 VSTEP không được sử dụng thay thế cho các chứng chỉ quốc tế như: IELTS, TOEFL, TOEIC khi:
- Đăng ký du học hoặc xét học bổng
- Ứng tuyển vào các vị trí công việc yêu cầu chứng chỉ được quốc tế công nhận
- Trong trường hợp này, người học cần thi chứng chỉ quốc tế tương đương với mức B1 trở lên.
Cấu trúc bài thi và cách quy đổi điểm B1 VSTEP
Bài thi B1 VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) được thiết kế theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, thể hiện năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và giao tiếp đời sống. Bài thi đánh giá 4 kỹ năng: nghe, đọc, viết và nói, với thời lượng và hình thức bài làm rõ ràng, chuẩn hoá.
Cấu trúc bài thi VSTEP B1
|
Kỹ năng |
Thời gian |
Nội dung bài thi |
|
Nghe hiểu (Listening) |
~40 phút (gồm cả thời gian chuyển đáp án) |
3 phần, 35 câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn; bao gồm nghe thông báo, hội thoại, trao đổi có định hướng, bài giảng ngắn. |
|
Đọc hiểu (Reading) |
60 phút |
4 bài đọc với tổng số từ ~1900–2050; 40 câu hỏi nhiều lựa chọn dạng matching, multiple choice, True/False. |
|
Viết (Writing) |
60 phút |
2 bài viết: – Bài 1: viết thư/email khoảng 120 từ (chiếm 1/3 điểm) – Bài 2: viết bài luận khoảng 250 từ (chiếm 2/3 điểm) |
|
Nói (Speaking) |
~12 phút |
3 phần: – Phần 1: Trả lời câu hỏi cá nhân (3–6 câu) – Phần 2: Thảo luận giải pháp dựa trên tình huống – Phần 3: Trình bày chủ đề và thảo luận mở rộng |
Cách tính và quy đổi điểm B1 VSTEP
- Mỗi kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết, Nói) được đánh giá theo thang điểm từ 0 đến 10, làm tròn đến 0,5 điểm.
- Điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng (làm tròn đến 0,5) sẽ được dùng để xác định bậc năng lực ngoại ngữ của thí sinh.
|
Điểm trung bình |
Bậc năng lực (VSTEP) |
Mô tả trình độ tổng quát |
|
Dưới 4.0 |
Không xét |
Không đạt yêu cầu |
|
4.0 – 5.5 |
Bậc 3 – B1 |
Có thể hiểu và sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống quen thuộc hằng ngày, học tập, công việc thông thường. |
|
6.0 – 8.0 |
Bậc 4 – B2 |
Có thể sử dụng ngôn ngữ độc lập, thành thạo hơn, hiểu nội dung kỹ thuật cụ thể. |
|
8.5 – 10.0 |
Bậc 5 – C1 |
Có thể hiểu văn bản phức tạp, diễn đạt trôi chảy, linh hoạt trong giao tiếp chuyên sâu. |
Để tìm hiểu chi tiết hơn về bài thi tiếng anh B1, quý học viên vui lòng xem thêm tại Cấu trúc đề thi tiếng anh B1.
Đăng ký nhận tài liệu ôn thi tiếng anh B1 Vstep – Chuẩn định dạng format bài thi của Bộ Giáo dục
Thi bằng B1 tiếng Anh ở đâu?
Hiện nay, kỳ thi B1 tiếng Anh theo định dạng VSTEP được tổ chức tại nhiều trường đại học lớn trên cả nước. Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng có quyền tổ chức thi và cấp chứng chỉ hợp lệ. Để đảm bảo giá trị pháp lý của bằng, thí sinh cần thi tại Các trường được cấp chứng chỉ A2, B1, B2, C1 của Bộ GD&ĐT.

Hình thức và lịch thi B1 VSTEP
- Hình thức thi: Trực tiếp trên máy tính tại các đơn vị tổ chức thi. Một số trường có thể tổ chức thi tập trung/thi theo đợt đăng ký riêng.
- Tần suất tổ chức: Tùy theo từng trường, kỳ thi B1 có thể mở từ 1–4 đợt/tháng.
- Thời gian đăng ký: Nên đăng ký trước 10–15 ngày so với lịch thi để sắp xếp hồ sơ và lịch ôn tập phù hợp.
Lệ phí thi và mẹo chọn điểm thi phù hợp
- Lệ phí thi B1 VSTEP dao động từ 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ. Mức lệ phí thi B1 có thể thay đổi theo từng năm và theo từng trường tổ chức thi. Do vậy, học viên nên liên hệ trực tiếp với trường tổ chức thi để biết chính xác mức lệ phí thi cho từng đối tượng.
- Khi chọn nơi thi, nên ưu tiên:
- Trường có tỷ lệ thi đạt cao, có tổ chức ôn thi trước kỳ thi
- Vị trí địa lý gần nơi ở hoặc phương tiện di chuyển thuận tiện
- Có lịch thi linh hoạt, hỗ trợ thủ tục nhanh
Trên đây là toàn bộ những thông tin về bằng tiếng anh B1. Nếu quý học viên vẫn còn thắc mắc cần giải đáp hoặc tham khảo các khóa luyện thi tiếng anh B1 – Vui lòng liên hệ với CITI ENGLISH để được hỗ trợ!




