PTE Academic là gì? Cấu trúc bài thi, tính ứng dụng

PTE Academic là dạng bài thi học thuật phổ biến nhất của PTE.

  • PTE Academic đáp ứng được rất nhiều mục đích học tập, làm việc, du học và xin VISA định cư.
  • Cấu trúc bài thi PTE Academic bao gồm 3: Speaking & Writing, Reading, và Listening.
  • PTE Academic được tổ chức thi ở các đơn vị được Pearson ủy quyền: EMG Education, Trung tâm Đức Anh.

PTE Academic là gì?

PTE Academic là bài thi tiếng Anh học thuật trên máy tính do Pearson tổ chức, đánh giá 4 kỹ năng Speaking, Writing, Reading và Listening. Bài thi thường được dùng cho mục đích du học, làm việc hoặc di trú tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh.

Theo Pearson, PTE Academic được hơn 4.000 trường đại học và cao đẳng trên thế giới chấp nhận, bao gồm hầu hết các trường tại Úc, Canada, Anh và New Zealand.

PTE Academic phù hợp với:

  • Du học sinh cần chứng minh năng lực tiếng Anh đầu vào.
  • Người nộp hồ sơ học tập tại đại học, cao đẳng, trường nghề quốc tế.
  • Người cần chứng chỉ tiếng Anh học thuật có kết quả nhanh.
  • Thí sinh muốn thi trên máy tính, được chấm điểm bằng AI kết hợp chuyên môn của Pearson.

Cấu trúc bài thi PTE Academic

Cấu trúc đề thi PTE bao gồm 3 phần chính: Speaking & Writing, Reading, và Listening. Tổng thời gian làm bài thi là khoảng 2 giờ, trong đó mỗi phần sẽ có các dạng câu hỏi khác nhau để kiểm tra toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh.

Phần thi

Thời gian

Cấu trúc

Speaking & Writing

54 – 67 phút

7 phần thi: Read Aloud; Repeat Sentence; Describe Image; Re-tell Lecture; Answer Short Question; Summarize Written Text; Essay

Reading

29 – 30 phút

5 phần thi: Multiple-choice, Choose Single Answer; Multiple-choice, Choose Multiple Answers; Re-order Paragraphs; Fill in the Blanks; Reading & Writing Fill in the Blanks

Listening

30 – 43 phút

8 phần thi:Summarize Spoken Text; Multiple-choice, Choose Multiple Answers; Fill in the Blanks; Highlight Correct Summary; Multiple-choice, Choose Single Answer; Select Missing Word; Highlight Incorrect Words; Write from Dictation

Bài thi PTE Academic được chấm điểm tự động bởi hệ thống máy tính, đảm bảo tính khách quan và chính xác cao. Điểm số được tính trên thang điểm từ 10 đến 90, với mỗi kỹ năng (Speaking, Writing, Reading, Listening) được chấm điểm riêng biệt và một điểm tổng thể (Overall Score). 

Điểm tổng thể (Overall Score): Điểm tổng không phải là trung bình cộng của 4 kỹ năng, mà được tính dựa trên toàn bộ phần thể hiện của thí sinh trong bài thi.

Điểm kỹ năng chính (Communicative Skills)

  • Speaking: Điểm được tính dựa trên khả năng phát âm, ngữ điệu, và sự lưu loát của thí sinh trong các phần thi nói.
  • Writing: Điểm được tính dựa trên ngữ pháp, cấu trúc bài viết, chính tả, và khả năng diễn đạt ý tưởng trong phần thi viết.
  • Reading: Điểm được tính dựa trên khả năng hiểu và xử lý thông tin từ các đoạn văn trong phần thi đọc.
  • Listening: Điểm được tính dựa trên khả năng nghe và hiểu thông tin từ các đoạn âm thanh trong phần thi nghe.

Điểm kỹ năng bổ trợ (Enabling Skills)

  • Các kỹ năng bổ trợ như ngữ pháp, từ vựng, chính tả, khả năng phát âm và lưu loát cũng được chấm điểm riêng biệt.
  • Mặc dù điểm các kỹ năng này không được hiển thị trực tiếp, nhưng chúng ảnh hưởng đến điểm số của từng phần thi liên quan.

Điểm PTE Academic có thể được đối chiếu tham khảo với các mức CEFR như A1, A2, B1, B2, C1, C2.  Dưới đây là bảng quy đổi giữa điểm thi PTE Academic và các cấp độ CEFR:

CEFR Level

PTE Academic Score

C2

86 – 90

C1

76 – 85

B2

59 – 75

B1

43 – 58

A2

30 – 42

A1

10 – 29

Quy đổi PTE Academic sang IELTS, TOEFL bao nhiêu?

Bảng quy đổi PTE Academic sang IELTS hoặc TOEFL nên được dùng như thông tin tham khảo khi xác định trình độ. Trong đó, PTE Academic có thể đối chiếu trực tiếp hơn với CEFRIELTS Academic theo dữ liệu từ Pearson. Riêng TOEFL iBT, người học nên thận trọng vì hiện thường phải so sánh gián tiếp qua mốc IELTS tương ứng, thay vì xem là quy đổi trực tiếp từ PTE.

PTE Academic

IELTS Academic tham khảo

TOEFL iBT tham khảo

CEFR tham khảo

31

5.0

37–50

A2/B1

39

5.5

51–66

B1

47

6.0

67–80

B1/B2

55

6.5

81–90

B2

63

7.0

91–99

C1

71

7.5

100–107

C1

79

8.0

108–114

C1/C2

86

8.5

115–119

C2

90

9.0

120

C2

Nguồn: https://www.pearsonpte.com/pte-academic/scoring/

Đăng ký nhận lịch thi mở lớp ôn thi PTE trong tháng – Kỳ thi chứng chỉ chuẩn Pearson

ĐĂNG KÝ NGAY

Thi PTE Academic ở đâu? Lệ phí bao nhiêu?

Thí sinh đăng ký thi PTE Academic tại các trung tâm khảo thí được Pearson ủy quyền. Địa điểm thi, lịch thi và lệ phí cần được kiểm tra trực tiếp trên hệ thống chính thức của Pearson hoặc tài khoản myPTE tại thời điểm đăng ký.

Khu vực

Trung tâm thi

Thông tin liên hệ

Hà Nội

Trung tâm thi EMG Education

  • Địa chỉ: 91 Nguyễn Khang, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Điện thoại: +84 24 39446664
  • Email:
  • Website: https://emg.vn/

Trung tâm thi PTE của HCI – Health Careers International

TP. Hồ Chí Minh

Trung tâm thi EMG Education

  • Địa chỉ: 19 Võ Văn Tần, phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
  • Website: https://emg.vn/

Trung tâm thi Đức Anh

Đà Nẵng

Đại học Duy Tân – DTU Learning and Testing Center

  • Đại học Duy Tân – DTU Learning and Testing Center
  • Địa chỉ: Tầng 5, 254 Nguyễn Văn Linh, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
  • Điện thoại: (0236) 3 650 001
  • Hotline: 0969 590 555
  • Website: https://ltc.duytan.edu.vn/

Lệ phí thi PTE Academic

  • Lệ phí PTE tham khảo tại Việt Nam: khoảng 185 USD, tương đương khoảng 4,8 – 4,9 triệu VNĐ
  • Lệ phí thi PTE Academic có thể thay đổi theo quốc gia, loại bài thi và thời điểm đăng ký.
  • Khi đặt lịch trong tài khoản myPTE, hệ thống sẽ hiển thị mức phí chính xác trước bước thanh toán.
  • Thí sinh nên kiểm tra trực tiếp trên hệ thống Pearson để cập nhật lệ phí, lịch thi và địa điểm thi còn trống.

Đăng ký luyện thi PTE cấp tốc – Chương trình luyện thi chuẩn format bài thi mới nhất

ĐĂNG KÝ NGAY

Hướng dẫn cách đăng ký thi PTE Academic và các thông tin cần biết

Để đăng ký thi PTE Academic, thí sinh nên thực hiện trực tiếp trên hệ thống chính thức của Pearson để kiểm tra đúng loại bài thi, lịch thi còn trống, địa điểm thi và lệ phí tại thời điểm đăng ký.

Cách đăng ký thi PTE Academic 

  • Bước 1: Tạo tài khoản trên hệ thống đăng ký thi PTE chính thức của Pearson
  • Bước 2: Chọn bài thi PTE Academic phù hợp với mục tiêu
  • Bước 3: Chọn quốc gia, địa điểm thi, ngày thi và khung giờ phù hợp
  • Bước 4: Kiểm tra lệ phí thi, thông tin cá nhân và giấy tờ tùy thân trước khi thanh toán
  • Bước 5: Hoàn tất thanh toán, sau đó kiểm tra email xác nhận và thông tin lịch thi trong tài khoản myPTE

Cách cập nhật lịch thi PTE Academic

  • Thí sinh kiểm tra lịch thi trực tiếp trong tài khoản myPTE để xem ngày thi, giờ thi và địa điểm còn trống.
  • Nếu cần đổi lịch hoặc hủy lịch, thí sinh nên thực hiện trong tài khoản myPTE theo chính sách của Pearson.
  • Pearson cho phép đổi lịch miễn phí nếu còn hơn 14 ngày đầy đủ trước ngày thi; một lịch thi có thể được đổi tối đa 6 lần. Nếu còn từ 14 ngày trở xuống, nút đổi lịch sẽ không hiển thị và thí sinh cần hủy lịch rồi đặt lại lịch mới.
  • Nếu hủy lịch trước hơn 14 ngày đầy đủ, thí sinh được hoàn phí đầy đủ; hủy trong khoảng 14–7 ngày được hoàn 50%; còn 7 ngày hoặc ít hơn sẽ không được hoàn phí.

Những lưu ý quan trọng trước ngày thi

  • Kiểm tra giấy tờ tùy thân/hộ chiếu dùng khi đăng ký thi.
  • Đảm bảo họ tên, ngày sinh và thông tin cá nhân trùng với giấy tờ.
  • Xem kỹ địa chỉ trung tâm thi và thời gian cần có mặt để check-in.
  • Đọc hướng dẫn về vật dụng được phép và không được phép mang vào phòng thi.
  • Làm quen trước với format thi trên máy tính, tai nghe, micro và bàn phím.
  • Nên lưu lại email xác nhận lịch thi để đối chiếu khi cần.

Sau khi thi PTE Academic bao lâu có điểm?

  • Kết quả PTE Academic thường được trả khá nhanh, chỉ trong vòng 2 ngày làm việc sau khi thi.
  • Thí sinh có thể đăng nhập tài khoản myPTE để xem Score Report.
  • Sau khi có điểm, thí sinh có thể gửi điểm đến trường học, tổ chức hoặc đơn vị tiếp nhận hồ sơ qua hệ thống myPTE.

Phúc khảo điểm PTE

Thí sinh có thể tham khảo chính sách phúc khảo/chấm lại điểm trên trang hỗ trợ chính thức của Pearson.

Thời hạn chứng chỉ PTE

Điểm PTE Academic thường có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày thi.

Hy vọng những thông tin mà bài viết cung cấp đã giúp học viên hiểu rõ hơn về PTE Academic. Nếu học viên cần hỗ trợ thêm hoặc tham khảo các lớp ôn thi PTE, vui lòng liên hệ với CITI ENGLISH để được hỗ trợ!

Mục nhập này đã được đăng trong PTE. Đánh dấu trang permalink.

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7