Quy đổi điểm PTE sang IELTS giúp người học xác định mức năng lực tương đương khi chuẩn bị hồ sơ du học, định cư hoặc xét tuyển. Dựa trên bảng đối chiếu của Pearson và các tổ chức khảo thí quốc tế, người học có thể so sánh thang điểm PTE Academic với IELTS, TOEFL, TOEIC và CEFR, đồng thời lựa chọn chứng chỉ phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của từng đơn vị tiếp nhận.
Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS
Trong xu hướng hội nhập toàn cầu, việc sở hữu một chứng chỉ năng lực tiếng Anh quốc tế là điều kiện bắt buộc đối với các lộ trình du học, làm việc hoặc định cư. Bên cạnh bài thi truyền thống IELTS (International English Language Testing System) được đồng sở hữu bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge, IDP và British Council, chứng chỉ PTE Academic (Pearson Test of English) do Tập đoàn Giáo dục Pearson chủ quản đang trở thành lựa chọn thay thế hàng đầu tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt, lịch thi dày đặc và kết quả trả về siêu tốc.
Do sử dụng hai thang điểm khác nhau (PTE Academic từ 10–90, IELTS từ 0–9.0), bảng quy đổi này được xây dựng dựa trên các nghiên cứu về mức độ tương đương năng lực ngôn ngữ giữa PTE Academic và IELTS, đồng thời được nhiều trường đại học và tổ chức sử dụng như một tài liệu tham khảo khi đánh giá hồ sơ.
|
IELTS |
PTE-A overall |
PTE-A Listening |
PTE-A Reading |
PTE-A Speaking |
PTE-A Writing |
|
5.0 |
40.8 |
40.2 |
43.0 |
40.2 |
43.1 |
|
5.5 |
45.4 |
42.7 |
47.9 |
42.2 |
51.0 |
|
6.0 |
51.6 |
48.1 |
53.5 |
46.2 |
62.2 |
|
6.5 |
58.5 |
56.8 |
60.6 |
53.5 |
74.1 |
|
7.0 |
66.3 |
66.2 |
67.8 |
65.3 |
82.3 |
|
7.5 |
74.6 |
73.9 |
73.7 |
75.3 |
87.5 |
|
8.0 |
82.3 |
79.4 |
78.4 |
80.9 |
89.4 |
|
8.5 |
88.1 |
84.7 |
83.7 |
85.5 |
89.5 |
Nguồn: https://ielts.org/organisations/ielts-for-organisations/compare-ielts
Lưu ý: Bảng quy đổi trên chỉ mang tính chất tham khảo nhằm đối chiếu mức độ tương đương giữa hai kỳ thi. Trên thực tế, mỗi trường đại học, tổ chức giáo dục hoặc cơ quan xét duyệt hồ sơ có thể quy định mức điểm PTE Academic hoặc IELTS riêng. Vì vậy, trước khi đăng ký kỳ thi hoặc nộp hồ sơ, bạn nên kiểm tra yêu cầu đầu vào của đơn vị tiếp nhận để lựa chọn chứng chỉ và mục tiêu điểm số phù hợp.
Mặc dù bảng quy đổi giúp người học dễ dàng đối chiếu kết quả giữa PTE Academic và IELTS, nhưng trên thực tế không phải mọi mức điểm đều được quan tâm như nhau. Đa số thí sinh thường đặt mục tiêu ở những cột mốc đáp ứng yêu cầu đầu ra đại học, điều kiện du học, xin visa hoặc định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh.
PTE 42 tương đương IELTS 5.0: Khởi đầu cho lộ trình cơ bản
Theo bảng quy đổi của Pearson, PTE Academic 42 tương đương khoảng IELTS 5.5. Đây là mức điểm phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức trung bình, đủ để giao tiếp trong nhiều tình huống quen thuộc và hiểu được các nội dung học thuật cơ bản.
Mốc điểm này thường phù hợp với:
- Người mới bắt đầu xây dựng hồ sơ du học.
- Sinh viên cần đáp ứng chuẩn đầu ra tiếng Anh của một số chương trình đào tạo.
- Người đi làm muốn chứng minh năng lực tiếng Anh ở mức cơ bản.
- Học viên chuẩn bị tiếp tục nâng điểm lên các mức cao hơn như PTE 50 hoặc PTE 58.
Mặc dù chưa phải là mức điểm cạnh tranh đối với các chương trình đại học quốc tế hoặc định cư, PTE 42 vẫn là nền tảng quan trọng để người học tiếp tục cải thiện trình độ tiếng Anh.
PTE 50 – 58 tương đương IELTS 5.5 – 6.0: Chuẩn đầu ra Đại học tại Việt Nam
Đây là nhóm điểm được nhiều thí sinh Việt Nam hướng đến nhất bởi đáp ứng yêu cầu của không ít trường đại học, chương trình sau đại học và doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài.
Trong đó:
- PTE Academic 50 tương đương khoảng IELTS 6.0.
- PTE Academic 58 tương đương khoảng IELTS 6.5.
Với mức điểm này, người học có thể:
- Đáp ứng chuẩn đầu ra tiếng Anh của nhiều trường đại học tại Việt Nam.
- Đăng ký một số chương trình du học yêu cầu trình độ tiếng Anh trung cấp đến khá.
- Tăng lợi thế khi ứng tuyển vào doanh nghiệp đa quốc gia hoặc các vị trí thường xuyên sử dụng tiếng Anh.
- Tiếp tục nâng điểm để đạt các mục tiêu học thuật hoặc định cư cao hơn.
PTE 65 tương đương IELTS 6.5: Tấm vé vàng du học và định cư toàn cầu
Theo bảng quy đổi chính thức của Pearson, PTE Academic 65 tương đương khoảng IELTS 7.0. Đây là mức điểm thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo trong môi trường học thuật và công việc chuyên môn.
PTE 65 thường đáp ứng yêu cầu của:
- Nhiều chương trình cử nhân và thạc sĩ tại các trường đại học quốc tế.
- Một số diện xin visa học tập hoặc lao động yêu cầu trình độ tiếng Anh khá.
- Doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng các vị trí chuyên môn sử dụng tiếng Anh thường xuyên.
- Người học có kế hoạch nâng cao cơ hội cạnh tranh trong hồ sơ du học hoặc định cư.
Đối với nhiều thí sinh, PTE 65 được xem là cột mốc quan trọng vì vừa đáp ứng nhiều yêu cầu đầu vào, vừa mở rộng đáng kể cơ hội học tập và nghề nghiệp quốc tế.
PTE 79 tương đương IELTS 7.5: Mục tiêu cao nhất cộng điểm tay nghề Úc
PTE Academic 79 được Pearson quy đổi tương đương khoảng IELTS 8.0. Đây là mức điểm rất cao, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh gần như thành thạo trong môi trường học thuật, nghiên cứu và làm việc quốc tế.
Người đạt mức điểm này thường có lợi thế khi:
- Ứng tuyển vào các trường đại học có yêu cầu tiếng Anh cao.
- Tham gia các chương trình học bổng cạnh tranh.
- Hoàn thiện hồ sơ định cư hoặc lao động tay nghề tại một số quốc gia, trong đó có Úc.
- Làm việc tại các doanh nghiệp hoặc tổ chức quốc tế yêu cầu khả năng giao tiếp và xử lý tài liệu chuyên sâu bằng tiếng Anh.
Mặc dù PTE 79 là mục tiêu đầy thách thức, đây cũng là mức điểm giúp người học tạo lợi thế đáng kể khi cạnh tranh trong môi trường học tập và nghề nghiệp toàn cầu.
Quy đổi PTE sang TOEIC, TOEFL và các chứng chỉ khác
Để giúp người học có một bức tranh toàn cảnh và dễ dàng lựa chọn loại hình kiểm tra năng lực phù hợp với hồ sơ cá nhân, dưới đây là bảng tổng hợp đối chiếu giữa PTE Academic, IELTS, TOEFL iBT (do tổ chức ETS cấp) và TOEIC 4 kỹ năng. Dữ liệu được chuẩn hóa theo quy định của các đơn vị khảo thí quốc tế lớn:
Dựa theo dữ liệu tại Exam English , học viên có thể tham khảo bảng quy đổi điểm dưới đây:
|
PTE |
TOEIC LR |
TOEIC SW |
|
10-29 |
120 |
80 |
|
30-42 |
225 |
160 |
|
43-58 |
550 |
240 |
|
59-75 |
785 |
320 |
|
76-84 |
945 |
360 |
|
85-90 |
– |
– |
Bằng PTE quy đổi TOEFL
Dựa theo chuẩn Global Scale of English, học viên có thể quy đổi PTE Academic sang TOEFL như sau:
|
PTE |
TOEFL |
|
38 |
40-44 |
|
42 |
54-56 |
|
46 |
65-66 |
|
50 |
74-75 |
|
53 |
79-80 |
|
59 |
87-88 |
|
64 |
94 |
|
68 |
99-100 |
|
72 |
105 |
|
78 |
113 |
|
84 |
120 |
Nguồn: cambridgeenglish.org
Ngoài IELTS, TOEIC… Tại Việt Nam vẫn còn sử dụng một số loại chứng chỉ tiếng anh khác có thể quy đổi tương đương PTE:
|
PTE Academic |
Cambridge English |
CEFR |
EF SET |
|
10-29 |
YLE |
A1 |
0-30 |
|
30-42 |
KET |
A2 |
31-41 |
|
43-58 |
PET |
B1 |
41-50 |
|
59-75 |
FCE |
B2 |
51-60 |
|
76-84 |
CAE |
C1 |
61-70 |
|
85-90 |
CAE |
C2 |
71-200 |
Đăng ký luyện thi PTE cấp tốc – Chương trình luyện thi chuẩn format bài thi mới nhất
PTE vs IELTS nên thi chứng chỉ nào?
Việc đặt lên bàn cân so sánh giữa hai chứng chỉ không nhằm mục đích phân cấp loại bằng nào có giá trị hay dễ thi hơn, mà cốt lõi nằm ở việc xác định bài thi nào phù hợp với thế mạnh cá nhân và tiến độ nộp hồ sơ của bạn:
- Ưu tiên lựa chọn thi IELTS nếu: Bạn có nền tảng ngữ pháp học thuật cực kỳ vững chắc, thế mạnh về tư duy nghị luận xã hội sâu sắc, quen với phong cách phòng thi truyền thống (làm bài trên giấy hoặc thao tác máy tính cơ bản) và tự tin khi tương tác trực tiếp face-to-face với giám khảo con người.
- Có thể chuyển hướng sang thi PTE nếu: Bạn đang cần chứng chỉ gấp trong vòng 1-2 tuần để kịp hạn nộp hồ sơ (PTE trả kết quả siêu tốc chỉ sau 24h – 48h); bạn sợ áp lực tâm lý khi phải đối thoại trực tiếp với giám khảo; bạn có tốc độ gõ bàn phím tốt; hoặc bạn đã thi IELTS nhiều lần nhưng luôn bị thiếu điểm ở kỹ năng Viết hoặc Nói do cách chấm điểm khắt khe. Cơ chế học thuộc sườn bài mẫu (Templates) và ôn luyện theo bộ đề tủ (Prediction) sát thực tế của PTE sẽ là đòn bẩy giúp bạn cán đích nhanh nhất.
Hy vọng những hướng dẫn quy đổi PTE sang IELTS và các chứng chỉ tiếng anh khác sẽ giúp học viên cân nhắc lựa chọn loại bằng phù hợp. Quý học viên cần thêm thông tin hướng dẫn quy đổi, vui lòng để lại thông tin để được hỗ trợ!





