Hướng dẫn quy đổi điểm APTIS sang TOEIC, IELTS, VSTEP

Chứng chỉ tiếng Anh APTIS có thể  quy đổi và sử dụng thay thế các loại chứng chỉ tiếng anh. Cụ thể:

  • Quy đổi điểm APTIS sang TOEIC
  • Quy đổi điểm điểm APTIS sang IELTS
  • Quy đổi điểm APTIS sang TOEFL, Vstep

Cách quy đổi APTIS sang CEFR

Chứng chỉ tiếng Anh APTIS, viết tắt từ cụm All Purpose Ticket Issuing System, ra đời vào năm 2012 và hiện đã được trên 85 quốc gia trên thế giới công nhận và sử dụng. Bên cạnh các chứng chỉ phổ biến như IELTS, TOEIC, TOEFL,… APTIS cũng là một chứng chỉ được đánh giá cao hiện nay bởi độ uy tín và những ưu điểm vượt trội dành cho thí sinh.

Tùy thuộc vào việc thí sinh đăng ký định dạng bài thi nào, thang quy đổi bậc CEFR cao nhất sẽ có sự khác biệt:

  • Định dạng Aptis General (Tổng quát): Kết quả quy đổi của định dạng này nằm trong khoảng từ A1 đến C. Mức “C” chung trên bài thi General đại diện cho phân khúc cao cấp (thường tương đương mức C1).

Cấp độ CEFR

Mô tả trình độ

Điểm số thành phần (Mỗi kỹ năng)

A1

Cơ bản – Sơ khởi

Từ 0 – 20 điểm

A2

Cơ bản – Sơ cấp

Từ 21 – 30 điểm

B1

Trung cấp – Ngưỡng

Từ 31 – 40 điểm

B2

Trung cấp – Tiến triển

Từ 41 – 45 điểm

C

Cao cấp – Vững vàng

Từ 46 – 50 điểm

  • Định dạng Aptis Advanced (Nâng cao): Định dạng này dùng để đánh giá và cấp chứng chỉ cho các bậc cao cấp là C1 và C2 theo Khung CEFR.

Cấp độ CEFR

Mô tả trình độ

Điểm số thành phần (Mỗi kỹ năng)

C1

Cao cấp

Dao động từ mốc khoảng 31 – 36 điểm trở lên

C2

Đột phá / Thành thạo

Thường từ 37 – 40 điểm trở lên cho tới tối đa

Quy đổi APTIS sang VSTEP

Cả bài thi APTIS  và VSTEP đều được thiết kế dựa trên hệ chiếu Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Do đó, việc quy đổi giữa hai chứng chỉ này được thực hiện trực tiếp và tự động thông qua các bậc năng lực tương đương.

Trình độ CEFR

Chứng chỉ APTIS

Trình độ tương đương VSTEP

A1

Aptis bậc A1

Bậc 1

A2

Aptis bậc A2

Bậc 2

B1

Aptis bậc B1

Bậc 3

B2

Aptis bậc B2

Bậc 4

C1

Aptis bậc C1

Bậc 5

C2

Aptis bậc C2

Bậc 6

Hướng dẫn quy đổi điểm APTIS sang TOEIC

bài thi APTIS có thể được quy đổi sang thang điểm theo khung CEFR, việc quy đổi chứng chỉ này sang các chứng chỉ khác như IELTS, TOEIC, TOEFL cũng không quá khó khăn. Dưới đây là bảng quy đổi điểm APTIS sang TOEIC cho các kỹ năng Nghe – Đọc và Nói – Viết:

Chứng chỉ APTIS

KNLNN 6 Bậc

TOEIC LR

TOEIC SW

APTIS C2

6

910

355

APTIS C1

5

850

320

APTIS B2

4

550

230

APTIS B1

3

450

210

APTIS A2

2

381

170

APTIS A1

1

246

90

Đăng ký nhận lịch thi mở lớp ôn thi APTIS trong tháng – Kỳ thi chứng chỉ chuẩn từ Hội đồng Anh

ĐĂNG KÝ NGAY

Cách quy đổi điểm APTIS sang IELTS

Với bài thi IELTS, học viên có thể tham khảo thông tin quy đổi dưới đây:

Chứng chỉ APTIS

KNLNN 6 Bậc

IELTS

APTIS C2

6

7.5

APTIS C1

5

6.5

APTIS B2

4

5.5

APTIS B1

3

4.5

APTIS A2

2

3.5

APTIS A1

1

3.0

Quy đổi APTIS sang các chứng chỉ tiếng anh khác

Ngoài bằng TOEIC và IELTS, còn rất nhiều chứng chỉ tiếng anh khác được sử dụng phổ biến. Dưới đây là hướng dẫn quy đổi APTIS sang các chứng chỉ khác:

Chứng chỉ APTIS

KNLNN 6 Bậc

TOEFL PBT

TOEFL iBT

TOEFL CBT

TOEFL ITP

APTIS C2

6

650

110

271

600+

APTIS C1

5

550

80

231

550

APTIS B2

4

500

61

173

500

APTIS B1

3

450

45

133

450

APTIS A2

2

401

43

126

400

APTIS A1

1

245

32

96

255

Đăng ký nhận tài liệu luyện thi APTIS – Biên soạn theo theo format bài thi mới nhất của Hội đồng Anh

ĐĂNG KÝ NGAY

Hy vọng những thông tin mà bài viết cung cấp sẽ giúp học viên nắm được cách quy đổi điểm APTIS sang TOEIC, IELTS và các chứng chỉ khác. Nếu cần được giải đáp thêm, học viên vui lòng để lại thông tin để được hỗ trợ!

Mục nhập này đã được đăng trong APTIS. Đánh dấu trang permalink.

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7